book of malachi
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sách Ma-la-chi: "Book of Malachi" là một cuốn sách trong Kinh Thánh Cựu Ước, chứa đựng những lời tiên tri của nhà tiên tri Ma-la-chi. Đây là cuốn sách cuối cùng của phần Tiểu Tiên Tri trong Cựu Ước, tập trung vào các chủ đề như sự trung tín với Chúa, lời hứa về sự phán xét và sự cứu rỗi.
Ví dụ sử dụng
- (Sách Ma-la-chi là cuốn sách cuối cùng của Cựu Ước.)
- (Trong Sách Ma-la-chi, Chúa quở trách các thầy tế lễ vì sự bất trung của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Book of Malachi" thường được dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu thần học, lịch sử tôn giáo, hoặc khi đọc kinh thánh.
- Scholars often debate the historical context of the Book of Malachi. (Các học giả thường tranh luận về bối cảnh lịch sử của Sách Ma-la-chi.)
Biến thể và từ gần giống
Malachi (danh từ riêng): Nhà tiên tri Ma-la-chi, người được cho là tác giả của cuốn sách.
- Malachi is considered one of the minor prophets in the Bible. (Ma-la-chi được coi là một trong những nhà tiên tri nhỏ trong Kinh Thánh.)
Prophet Malachi (cụm danh từ): Tiên tri Ma-la-chi.
- The Prophet Malachi delivered his prophecies around 450 BC. (Tiên tri Ma-la-chi đã truyền đạt những lời tiên tri của mình vào khoảng năm 450 trước Công nguyên.)
Từ đồng nghĩa
- Sách tiên tri Ma-la-chi: cách gọi khác trong tiếng Việt.
- Cuốn sách cuối cùng của Cựu Ước: mô tả vị trí của cuốn sách trong Kinh Thánh.
Các cụm từ liên quan
- Book of the Twelve Minor Prophets: Bộ sách của Mười hai Tiên tri Nhỏ, trong đó Sách Ma-la-chi là cuốn cuối cùng.
- The Book of Malachi is part of the Book of the Twelve Minor Prophets. (Sách Ma-la-chi là một phần của Bộ sách Mười hai Tiên tri Nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- To quote the Book of Malachi: trích dẫn Sách Ma-la-chi, thường dùng để nhấn mạnh một lời dạy hoặc lời tiên tri.
- He often quotes the Book of Malachi when discussing tithing. (Ông ấy thường trích dẫn Sách Ma-la-chi khi thảo luận về việc dâng một phần mười.)