book of maps

book of maps

A traveler opens a book of maps to plan a route.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tập bản đồ: "book of maps" chỉ một cuốn sách hoặc tập hợp các bản đồ được đóng thành sách, thường dùng để tra cứu địa , hành chính hoặc điều hướng.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một tập bản đồ để lên kế hoạch cho chuyến đi xuyên Việt bằng ô tô.)
  • (Thư viện một tập bản đồ cổ từ thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a book of maps of the world": tập bản đồ thế giới.
    • She studied a book of maps of the world to learn about different countries. ( ấy đã nghiên cứu một tập bản đồ thế giới để tìm hiểu về các quốc gia khác nhau.)
  • "a road book of maps": tập bản đồ đường bộ.
    • The driver used a road book of maps to navigate through the mountains. (Người lái xe đã sử dụng một tập bản đồ đường bộ để điều hướng qua vùng núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Atlas (n): tập bản đồ (từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng thay thế cho "book of maps").
    • The atlas was heavy with detailed maps of every continent. (Tập bản đồ rất nặng với các bản đồ chi tiết của mọi lục địa.)
  • Map book (n): sách bản đồ (cách nói ngắn gọn, ít trang trọng hơn).
    • He carried a small map book in his backpack. (Anh ấy mang theo một cuốn sách bản đồ nhỏ trong ba lô.)
Từ đồng nghĩa
  • Atlas: tập bản đồ (thường kích thước lớn chi tiết hơn).
  • Gazetteer: sổ địa danh (thường kèm bản đồ nhưng tập trung vào danh sách địa điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Map out: vạch ra, lên kế hoạch (dùng bản đồ để lên đường đi).
    • We need to map out our route using this book of maps. (Chúng ta cần vạch ra lộ trình của mình bằng cách sử dụng tập bản đồ này.)
Thành ngữ liên quan
  • Put something on the map: làm cho nơi nào đó trở nên nổi tiếng (không liên quan trực tiếp đến "book of maps" nhưng từ "map").
    • The festival put the small town on the map. (Lễ hội đã làm cho thị trấn nhỏ trở nên nổi tiếng.)