book of mormon

book of mormon

The Book of Mormon rests on a wooden table beside a pair of glasses.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Kinh Thánh Mặc Môn: "Book of Mormon" một văn bản thiêng liêng của Giáo hội Các Thánh hữu Ngày sau (Mormon), được cho do nhà tiên tri Mormon biên soạn vào khoảng năm 380 sau Công nguyên. Theo tín ngưỡng, đây một bản ghi chép về các dân tộc cổ đạichâu Mỹ, được tiên tri Joseph Smith dịch thuật vào năm 1830.
dụ sử dụng
  • (Kinh Thánh Mặc Môn được các thành viên của Giáo hội Các Thánh hữu Ngày sau coi thánh thư.)
  • (Joseph Smith tuyên bố ông đã dịch Kinh Thánh Mặc Môn từ các bảng vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to read the Book of Mormon": đọc Kinh Thánh Mặc Môn (hành động tôn giáo).

    • Many missionaries encourage people to read the Book of Mormon daily. (Nhiều người truyền giáo khuyến khích mọi người đọc Kinh Thánh Mặc Môn hàng ngày.)
  • "the Book of Mormon musical": vở nhạc kịch "The Book of Mormon" (một vở hài kịch nổi tiếng châm biếm tôn giáo).

    • The Book of Mormon musical won several Tony Awards. (Vở nhạc kịch The Book of Mormon đã giành được nhiều giải Tony.)
Biến thể từ gần giống
  • Mormon (Danh từ): người theo đạo Mormon, hoặc tên của nhà tiên tri Mormon.

    • Mormons believe in the Book of Mormon as a companion to the Bible. (Người Mormon tin vào Kinh Thánh Mặc Môn như một sách bổ trợ cho Kinh Thánh.)
  • Mormonism (Danh từ): đạo Mormon, hệ thống tín ngưỡng của người Mormon.

    • Mormonism was founded by Joseph Smith in the early 19th century. (Đạo Mormon được thành lập bởi Joseph Smith vào đầu thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
  • Sacred text of the Latter-day Saints: văn bản thiêng liêng của Giáo hội Các Thánh hữu Ngày sau.
  • Scripture of the Mormons: thánh thư của người Mormon.
Các cụm từ liên quan
  • "the Book of Mormon" (không phrasal verbs): thường được dùng như một danh từ riêng, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "read the Book of Mormon": đọc Kinh Thánh Mặc Môn (thường mang nghĩa tôn giáo, không phải thành ngữ thông thường).
  • "the Book of Mormon is true": Kinh Thánh Mặc Môn chân lý (một tuyên bố tín ngưỡng phổ biến trong giáo hội).