book of nahum

book of nahum

The prophet Nahum holds a scroll containing the book of Nahum.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Sách Na-hummột cuốn sách trong Kinh Thánh Cựu Ước, ghi lại lời tiên tri của nhà tiên tri Na-hum về sự sụp đổ của thành Ni-ni-ve (Nineveh), thủ đô của Đế quốc A-si-ri.

dụ sử dụng
  • (Sách Na-hum một trong mười hai tiểu tiên tri trong Cựu Ước.)
  • (Các học giả tin rằng Sách Na-hum được viết vào khoảng năm 612 trước Công nguyên.)
  • (Trong Sách Na-hum, nhà tiên tri báo trước sự hủy diệt của Ni-ni-ve.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as wrathful as the Book of Nahum": một cách nói văn học, ám chỉ sự phẫn nộ mạnh mẽ công lý trừng phạt, giống như nội dung của sách này.
    • His speech was as wrathful as the Book of Nahum, condemning corruption without mercy. (Bài phát biểu của ông ta phẫn nộ như Sách Na-hum, lên án tham nhũng không khoan nhượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nahum (Danh từ riêng): tên của nhà tiên tri – Na-hum.
    • Nahum is a minor prophet in the Hebrew Bible. (Na-hum một tiểu tiên tri trong Kinh Thánh Hebrew.)
  • Book of the Twelve (Danh từ riêng): nhóm mười hai sách tiểu tiên tri, trong đó Sách Na-hum.
    • The Book of Nahum is part of the Book of the Twelve. (Sách Na-hum một phần của Sách mười hai vị tiên tri.)
Từ đồng nghĩa
  • Sách tiên tri Na-hum: cách gọi khác trong tiếng Việt.
  • Cuốn Na-hum: cách gọi tắt trong các bản dịch Kinh Thánh.
Các cụm từ liên quan
  • Prophecy of Nahum: lời tiên tri của Na-hum.
    • The prophecy of Nahum focuses on the fall of Nineveh. (Lời tiên tri của Na-hum tập trung vào sự sụp đổ của Ni-ni-ve.)
Thành ngữ liên quan
  • "Nineveh’s doom": một cụm từ văn học ám chỉ sự sụp đổ không thể tránh khỏi, lấy cảm hứng từ sự kiện trong Sách Na-hum.
    • The company faced its Nineveh’s doom when the scandal broke. (Công ty đối mặt với sự sụp đổ không thể tránh khỏi khi vụ bê bối bị phanh phui.)