book of psalms
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sách Thi thiên: "book of psalms" là một thuật ngữ dùng để chỉ một cuốn sách trong Kinh Thánh Cựu Ước, chứa 150 bài thơ ca hoặc thánh vịnh (psalms) được dùng trong phụng vụ tôn giáo.
- Tập thánh vịnh phụng vụ: Ngoài Kinh Thánh, thuật ngữ này cũng có thể chỉ một bộ sưu tập các bài thánh vịnh được biên soạn để sử dụng trong các buổi lễ tôn giáo, như trong nhà thờ hoặc hội đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The priest read a passage from the book of psalms during the service. (Vị linh mục đã đọc một đoạn từ sách Thi thiên trong buổi lễ.)
- Many churches have a book of psalms for congregational singing. (Nhiều nhà thờ có một tập thánh vịnh phụng vụ để hội chúng hát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to turn to the book of psalms": tìm đến sách Thi thiên để tìm sự an ủi hoặc cảm hứng tâm linh.
- In times of trouble, she often turns to the book of psalms for comfort. (Trong những lúc khó khăn, cô ấy thường tìm đến sách Thi thiên để tìm sự an ủi.)
"the book of psalms as a liturgical text": sách Thi thiên như một văn bản phụng vụ, được đọc hoặc hát trong các nghi lễ tôn giáo.
- The book of psalms is a central liturgical text in both Judaism and Christianity. (Sách Thi thiên là một văn bản phụng vụ trung tâm trong cả Do Thái giáo và Kitô giáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Psalter (danh từ): một từ đồng nghĩa với "book of psalms", thường chỉ một bản sao riêng biệt của sách Thi thiên được dùng trong phụng vụ.
- The choir used a medieval psalter for the evening prayer. (Dàn hợp xướng đã sử dụng một bản sao Thi thiên thời Trung cổ cho buổi cầu nguyện buổi tối.)
- Psalmody (danh từ): nghệ thuật hoặc thực hành hát thánh vịnh.
- The psalmody of the monks was deeply moving. (Nghệ thuật hát thánh vịnh của các tu sĩ thật cảm động.)
Từ đồng nghĩa
- Sách Thi thiên: từ tương đương phổ biến trong tiếng Việt.
- Tập thánh vịnh: một thuật ngữ khác, nhấn mạnh tính chất sưu tập của các bài thánh vịnh.
- Psalter: từ đồng nghĩa tiếng Anh thường dùng trong ngữ cảnh phụng vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "book of psalms" là một danh từ ghép cố định, không có phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có: Thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "book of psalms" rất hiếm, nhưng có thể gặp trong văn cảnh tôn giáo: "to sing from the book of psalms" (hát từ sách Thi thiên), mang nghĩa ca ngợi hoặc cầu nguyện.
- The congregation sang from the book of psalms with great devotion. (Hội chúng đã hát từ sách Thi thiên với lòng sùng kính lớn lao.)