book of revelation

book of revelation

A scholar carefully studies the Book of Revelation.

Định nghĩa

Danh từ riêng (thường được viết hoa): - Sách Khải Huyền: Cuốn sách cuối cùng của Tân Ước trong Kinh Thánh Kitô giáo. Sách này chứa đựng những mô tả mang tính khải tượng về thiên đàng, về cuộc xung đột giữa thiện ác, về sự kết thúc của thế giới. Sách được cho do Thánh Gioan Tông đồ viết.

dụ sử dụng
  • (Sách Khải Huyền nổi tiếng với những hình ảnh tượng trưng sống động.)
  • (Nhiều học giả nghiên cứu Sách Khải Huyền để hiểu về niềm tin của Kitô hữu thời kỳ đầu về ngày tận thế.)
  • (Sách Khải Huyền mô tả Bốn Kỵ của Ngày Tận Thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Book of Revelation" thường được gọi tắt "Revelation" trong các ngữ cảnh thông thường.
    • He gave a sermon on Revelation. (Ông ấy đã giảng một bài về Sách Khải Huyền.)
  • "Apocalypse" một từ đồng nghĩa phổ biến khác, nhưng thường nhấn mạnh vào khía cạnh ngày tận thế hơn nội dung sách.
    • The imagery of the Apocalypse is powerful and mysterious. (Hình ảnh về Ngày Tận Thế trong sách mạnh mẽ huyền bí.)
Biến thể từ gần giống
  • Revelation (n): sự mặc khải, sự tiết lộ (khi dùng như danh từ chung, không viết hoa).
    • The revelation of the secret surprised everyone. (Sự tiết lộ bí mật đã làm mọi người ngạc nhiên.)
  • Apocalyptic (adj): thuộc về ngày tận thế, mang tính khải huyền.
    • The movie has an apocalyptic theme. (Bộ phim chủ đề về ngày tận thế.)
Từ đồng nghĩa
  • Book of the Apocalypse: Sách Ngày Tận Thế (một cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Revelation of Saint John the Divine: Sách Mặc Khải của Thánh Gioan Thần Học (tên đầy đủ trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Book of Revelation". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như: - Refer to: đề cập đến. - The author often refers to the Book of Revelation in his writings. (Tác giả thường đề cập đến Sách Khải Huyền trong các tác phẩm của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • A revelation: một điều bất ngờ, một sự tiết lộ gây sốc (thành ngữ này bắt nguồn từ ý nghĩa "sự mặc khải" trong sách, nhưng không trực tiếp liên quan đến cuốn sách cụ thể).
    • His confession was a revelation to everyone. (Lời thú tội của anh ta một sự tiết lộ gây sốc cho mọi người.)
  • The Four Horsemen of the Apocalypse: Bốn Kỵ của Ngày Tận Thế (thành ngữ chỉ những tai họa lớn như chiến tranh, đói kém, dịch bệnh, chết chóc, lấy từ hình ảnh trong Sách Khải Huyền).
    • The pandemic was seen as one of the Four Horsemen of the Apocalypse. (Đại dịch được xem như một trong Bốn Kỵ của Ngày Tận Thế.)