book of tobit

book of tobit

The book of Tobit is opened on a wooden lectern in a quiet study.

Định nghĩa

Danh từ: Sách Tobit một cuốn sách thuộc thể loại ngụy thư (Apocrypha) trong Kinh Thánh, từng một tiểu thuyết phổ biến trong nhiều thế kỷ.

dụ sử dụng
  • (Sách Tobit được Giáo hội Công giáo coi kinh điển nhưng không được hầu hết các giáo phái Tin Lành công nhận.)
  • (Các học giả nghiên cứu Sách Tobit để hiểu về lòng đạo đức đời sống gia đình của người Do Thái trong thế giới cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Book of Tobit" thường được dùng với mạo từ xác định "the" viết hoa chữ cái đầu, nhấn mạnh đây một tác phẩm cụ thể trong Kinh Thánh.
    • The Book of Tobit is one of the deuterocanonical books. (Sách Tobit một trong những sách thứ kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tobit (danh từ): Tên nhân vật chính trong sách, một người Do Thái mù lòa đạo đức.
    • Tobit's story involves his son Tobias and the angel Raphael. (Câu chuyện của Tobit liên quan đến con trai ông Tobias thiên thần Raphael.)
  • Tobias (danh từ): Con trai của Tobit, nhân vật trung tâm trong một phần của câu chuyện.
Từ đồng nghĩa
  • Ngụy thư Tobit: Cách gọi khác để chỉ cuốn sách này trong bối cảnh không thuộc kinh điển chính thức của một số giáo phái.
  • Sách ngụy thư: Một thuật ngữ chung cho các sách tương tự, nhưng không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "book of tobit" đây một danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "book of tobit" đây một thuật ngữ tôn giáo cụ thể.