book of zachariah

Định nghĩa

Danh từ: "book of zachariah" (Sách Xa-cha-ri) một cuốn sách trong Kinh Thánh Cựu Ước, ghi lại những lời tiên tri của nhà tiên tri Xa-cha-ri. Nội dung chính của sách tập trung vào sự phục hồi của dân tộc Y--ra-ên sau thời kỳ bị giam cầm ở Ba-by-lôn.

dụ sử dụng
  • (Sách Xa-cha-ri chứa đựng những lời tiên tri về việc xây lại đền thờ.)
  • (Các học giả nghiên cứu Sách Xa-cha-ri để hiểu về lịch sử Do Thái sau thời kỳ lưu đày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "book of zachariah" thường được nhắc đến trong các bài giảng thần học hoặc nghiên cứu Kinh Thánh, đặc biệt khi bàn về chủ đề khải huyền sự phục hồi.
    • The book of zachariah is considered one of the Minor Prophets in the Old Testament. (Sách Xa-cha-ri được coi một trong những sách của các Tiểu Tiên Tri trong Cựu Ước.)
Biến thể từ gần giống
  • Zechariah (Danh từ): Tên của nhà tiên tri, người được cho tác giả của sách này.
    • Zechariah was a prophet who ministered after the exile. (Xa-cha-ri một nhà tiên tri phục vụ sau thời kỳ lưu đày.)
Từ đồng nghĩa
  • Sách Tiên tri Xa-cha-ri: Cách gọi tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
  • Sách của Zechariah: Phiên âm từ tiếng Anh.
Lưu ý về cách dùng
  • "book of zachariah" một thuật ngữ chuyên biệt trong lĩnh vực tôn giáo học thuật. Khi viết hoa, chỉ một cuốn sách cụ thể trong Kinh Thánh. Không nên nhầm lẫn với "Zachariah" (tên người) hoặc các sách khác tên tương tự.