book of zephaniah

book of zephaniah

The pastor reads from the book of Zephaniah during the Sunday service.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sách -phô-ni-a: "book of Zephaniah" một sách trong Cựu Ước của Kinh Thánh, ghi lại những lời tiên tri của nhà tiên tri -phô-ni-a. Nội dung chính của sách tập trung vào sự phán xét sắp đến của Đức Chúa Trời đối với những kẻ tội lỗi trong xứ Giu-đa.

dụ sử dụng
  • (Sách -phô-ni-a cảnh báo về ngày phán xét của Chúa.)
  • (Trong sách -phô-ni-a, nhà tiên tri kêu gọi sự ăn năn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the prophecy of Zephaniah": lời tiên tri của -phô-ni-a, thường được dùng để thay thế cho "book of Zephaniah" khi nhấn mạnh nội dung tiên tri.

    • The prophecy of Zephaniah is brief but powerful. (Lời tiên tri của -phô-ni-a ngắn gọn nhưng mạnh mẽ.)
  • "the book of the prophet Zephaniah": cách diễn đạt đầy đủ hơn, nhấn mạnh vai trò tiên tri của tác giả.

    • Scholars study the book of the prophet Zephaniah for its historical context. (Các học giả nghiên cứu sách của nhà tiên tri -phô-ni-a để hiểu bối cảnh lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Zephaniah (Danh từ riêng): tên của nhà tiên tri, thường được dùng riêng để chỉ người.
    • Zephaniah lived during the reign of King Josiah. (-phô-ni-a sống dưới thời vua Giô-si-a.)
Từ đồng nghĩa
  • Sách tiên tri -phô-ni-a: cách gọi tương tự nhưng nhấn mạnh thể loại sách tiên tri.
  • Kinh sách -phô-ni-a: cách gọi trang trọng, thường dùng trong các bản dịch Kinh Thánh tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • "the scroll of Zephaniah": cuộn sách -phô-ni-a, ám chỉ hình thức văn bản cổ của sách.
    • The scroll of Zephaniah was preserved among the minor prophets. (Cuộn sách -phô-ni-a được bảo tồn trong số các tiên tri nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • "day of the Lord": ngày của Chúa, một chủ đề chính trong sách -phô-ni-a, chỉ ngày phán xét cuối cùng.
    • The book of Zephaniah vividly describes the day of the Lord. (Sách -phô-ni-a mô tả sống động về ngày của Chúa.)