book up

Định nghĩa

Động từ (Verbbook up): Đặt trước tất cả các chỗ trống hoặc sẵn, thường dẫn đến tình trạng không còn chỗ trống hoặc nào nữa.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã cố gắng đặt trước một phòng khách sạn cho cuối tuần, nhưng tất cả đều đã kín chỗ.)
  • ( buổi hòa nhạc đã được đặt hết trong vòng vài phút sau khi mở bán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be booked up": Được dùngdạng bị động để chỉ tình trạng một địa điểm, sự kiện, hoặc dịch vụ đã hoàn toàn hết chỗ.
    • The restaurant is booked up for the entire holiday season. (Nhà hàng đã được đặt kín chỗ cho toàn bộ mùa lễ.)
  • "to book up quickly": Diễn tả tốc độ đặt chỗ nhanh chóng.
    • Flights to the beach resort book up quickly during summer. (Các chuyến bay đến khu nghỉ dưỡng biển được đặt trước rất nhanh trong mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Book (động từ): Đặt trước (một hoặc nhiều chỗ, ) không nhất thiết phải làm hết tất cả.
    • I need to book a table for two. (Tôi cần đặt một bàn cho hai người.)
  • Booked (tính từ): Đã được đặt trước, đã hết chỗ.
    • The hotel is fully booked. (Khách sạn đã được đặt kín hoàn toàn.)
  • Booking (danh từ): Sự đặt trước, việc đặt chỗ.
    • We have a booking for 7 PM. (Chúng tôi một đặt chỗ lúc 7 giờ tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Reserve all: Dành trước tất cả.
  • Fill up: Làm đầy, lấp đầy (chỗ trống).
  • Take up all: Chiếm hết (các chỗ hoặc ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Book in: Đăng ký (vào khách sạn, bệnh viện, v.v.).
    • We booked in at the hotel around 3 PM. (Chúng tôi đã đăng ký vào khách sạn khoảng 3 giờ chiều.)
  • Book out: Đặt trước (cho một nhóm hoặc sự kiện) hoặc rời khỏi sau khi trả phòng.
    • The entire conference room was booked out for the seminar. (Toàn bộ phòng hội nghị đã được đặt trước cho buổi hội thảo.)
Thành ngữ liên quan
  • "Booked solid": Hoàn toàn kín chỗ, không còn chỗ trống nào.
    • Her schedule is booked solid for the next two months. (Lịch trình của ấy đã kín mít trong hai tháng tới.)