book-keeper
/'buk,ki:pə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhân viên kế toán: Người có nhiệm vụ ghi chép, phân loại và tổng hợp các nghiệp vụ tài chính cơ bản hàng ngày của một doanh nghiệp hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The small company hired a part-time book-keeper to manage its accounts. (Công ty nhỏ đã thuê một nhân viên kế toán bán thời gian để quản lý sổ sách.)
- As a book-keeper, her main duty is to record all sales and purchases accurately. (Là một nhân viên kế toán, nhiệm vụ chính của cô ấy là ghi chép chính xác mọi giao dịch mua bán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chartered Institute of Book-keepers": Tên một hiệp hội nghề nghiệp uy tín dành cho các nhân viên kế toán ở một số quốc gia.
- He gained a professional certification from the Chartered Institute of Book-keepers. (Anh ấy đã đạt được chứng chỉ chuyên nghiệp từ Hiệp hội Nhân viên Kế toán.)
Biến thể và từ gần giống
Book-keeping (n): Công việc kế toán sổ sách, nghiệp vụ ghi chép sổ sách.
- She is studying book-keeping at a vocational school. (Cô ấy đang học nghiệp vụ kế toán sổ sách tại một trường dạy nghề.)
Accountant (n): Kế toán viên (thường có trình độ chuyên môn cao hơn và thực hiện các nhiệm vụ phân tích, báo cáo tài chính phức tạp so với book-keeper).
Từ đồng nghĩa
- Accounts clerk: Nhân viên kế toán sổ sách.
- Record-keeper: Người ghi chép, lưu giữ hồ sơ.
danh từ
- nhân viên kế toán