book-plate
/'bukpleit/
Học thuậtThân thiện
A librarian carefully places a book-plate inside the front cover of a new library book.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhãn sở hữu sách: Một nhãn nhỏ, thường được in hoặc dán vào trang đầu của một cuốn sách để xác định chủ sở hữu của nó. Nhãn này thường ghi tên, đôi khi kèm theo huy hiệu, hình minh họa hoặc câu châm ngôn của chủ nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The antique book had an ornate book-plate from the 19th century. (Cuốn sách cổ có một nhãn sở hữu sách trang trí công phu từ thế kỷ 19.)
- She designed a personalized book-plate with her name and a small drawing. (Cô ấy đã thiết kế một nhãn sở hữu sách cá nhân hóa với tên của mình và một bức vẽ nhỏ.)
- Collectors often value books more if they contain a historical book-plate. (Các nhà sưu tập thường đánh giá cao sách hơn nếu chúng có chứa một nhãn sở hữu sách mang tính lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ex libris": Đây là cụm từ Latin thường xuất hiện trên các book-plate, có nghĩa là "từ thư viện của...". Nó thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ điển.
- The book-plate bore the inscription "Ex libris John Smith". (Nhãn sở hữu sách mang dòng chữ "Từ thư viện của John Smith".)
Biến thể và từ gần giống
- Ex libris (n): Cách gọi khác, thường mang tính học thuật hoặc cổ điển hơn, cho book-plate.
- Ownership label (n): Nhãn sở hữu (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho các vật phẩm khác ngoài sách).
Từ đồng nghĩa
- Ex libris: (từ Latin) Nhãn sở hữu sách.
- Ownership label: Nhãn sở hữu.
Lưu ý
- Book-plate là một danh từ ghép (compound noun). Nó không có các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) riêng biệt vì bản thân nó đã là một thuật ngữ cụ thể.
A librarian carefully places a book-plate inside the front cover of a new library book.
danh từ
- nhãn sở hữu sách (ghi tên người có sách)