booker t. washington

booker t. washington

Booker T. Washington speaks to students at Tuskegee Institute.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Booker T. Washington một nhà giáo dục người Mỹ gốc Phi, sinh ra trong cảnh nô lệ nhưng đã tự học trở nênhọc thức. Ông nổi tiếng với việc sáng lập lãnh đạo Học viện Tuskegee ở Alabama, một trường cao đẳng dành cho người Mỹ gốc Phi, hoạt động quyền lợi của người da đen trong thời kỳ tái thiết nước Mỹ.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The legacy of Booker T. Washington": di sản của Booker T. Washington, thường được nhắc đến khi thảo luận về giáo dục quyền công dân của người Mỹ gốc Phi.
    • The legacy of Booker T. Washington continues to influence educational policies for minority communities. (Di sản của Booker T. Washington tiếp tục ảnh hưởng đến các chính sách giáo dục cho cộng đồng thiểu số.)
Biến thể từ gần giống
  • Washingtonian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Booker T. Washington.
    • The Washingtonian approach to education emphasized vocational training. (Phương pháp giáo dục kiểu Washington nhấn mạnh đào tạo nghề.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà giáo dục tiên phong: người công đầu trong lĩnh vực giáo dục.
  • Nhà hoạt động dân quyền: người đấu tranh cho quyền lợi của người Mỹ gốc Phi.
Các cụm từ liên quan
  • "The Washington-Du Bois debate": cuộc tranh luận giữa Booker T. Washington W.E.B. Du Bois về chiến lược giáo dục quyền công dân cho người Mỹ gốc Phi.
    • The Washington-Du Bois debate highlighted different philosophies on racial uplift. (Cuộc tranh luận Washington-Du Bois làm nổi bật các triết khác nhau về nâng cao vị thế chủng tộc.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be born a slave, to die a leader": sinh ra làm nô lệ, chết đi một lãnh đạothành ngữ mô tả hành trình vượt khó của Booker T. Washington.
    • His story is a classic example of being born a slave, to die a leader. (Câu chuyện của ông một dụ kinh điển về việc sinh ra làm nô lệ, chết đi một lãnh đạo.)