booklover

booklover

A booklover sits in a cozy armchair reading a novel.

Định nghĩa

Danh từ: người yêu sách, người niềm đam mê với sách thường sưu tập sách.

dụ sử dụng
  • ( tôi một người yêu sách thực thụ với thư viện hơn một nghìn cuốn sách.)
  • ( một người yêu sách, anh ấy dành phần lớn cuối tuần để lục lọi trong các hiệu sách .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a passionate booklover": người yêu sách cuồng nhiệt.
    • She is a passionate booklover who can talk about her favorite novels for hours. ( ấy một người yêu sách cuồng nhiệt, có thể nói về tiểu thuyết yêu thích của mình hàng giờ.)
  • "a lifelong booklover": người yêu sách suốt đời.
    • He remained a lifelong booklover, always carrying a book in his bag. (Ông ấy vẫn một người yêu sách suốt đời, luôn mang theo một cuốn sách trong túi.)
Biến thể từ gần giống
  • Book lover (cụm danh từ): người yêu sách (viết tách rời, cùng nghĩa với "booklover").
    • She is a book lover who visits the library every week. ( ấy một người yêu sách, đến thư viện mỗi tuần.)
  • Bookish (tính từ): tính cách hoặc sở thích liên quan đến sách vở, thích đọc sách.
    • He has a bookish personality and prefers reading to parties. (Anh ấy tính cách thích sách vở thích đọc sách hơn tiệc tùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bibliophile: người yêu sách, đặc biệt người sưu tập sách hiếm hoặc giá trị.
    • The bibliophile spent a fortune on first editions. (Người yêu sách đó đã tiêu một gia tài để mua các bản in đầu tiên.)
  • Reader: người đọc sách (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải yêu sách hoặc sưu tập sách).
    • She is an avid reader who finishes a book every week. ( ấy một người đọc sách say mê, đọc xong một cuốn mỗi tuần.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan