bookmarker

bookmarker

She uses a colorful ribbon bookmarker to save her page in the novel.

Định nghĩa

Danh từ: - Dấu trang, kẹp sách: "bookmarker" một vật đánh dấu (thường một mảnh giấy, dây ruy băng hoặc vật liệu khác) được đặt giữa các trang của một cuốn sách để ghi nhớ vị trí đọc của người đọc.

dụ sử dụng
  • ( ấy dùng một dải ruy băng nhiều màu làm dấu trang trong cuốn tiểu thuyết của mình.)
  • (Tôi luôn làm mất dấu trang của mình, nên thay vào đó tôi gấp góc trang lại.)
  • (Dấu trang đó được làm thủ công với một tua nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "digital bookmarker": dấu trang kỹ thuật số (trong trình duyệt web hoặc ứng dụng đọc sách điện tử).

    • I save interesting articles using a digital bookmarker. (Tôi lưu các bài viết thú vị bằng cách sử dụng dấu trang kỹ thuật số.)
  • "to use something as a bookmarker": dùng vật đó làm dấu trang.

    • He used a train ticket as a bookmarker. (Anh ấy dùng một tàu làm dấu trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Bookmark (n): dấu trang, kẹp sách (dạng rút gọn phổ biến của "bookmarker").

    • I placed a bookmark on page 50. (Tôi đặt một dấu trangtrang 50.)
  • Bookmarker's (adj): thuộc về dấu trang.

    • The bookmarker's design was elegant. (Thiết kế của dấu trang rất thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Dấu sách: một cách gọi khác của dấu trang, thường dùng trong văn nói.
  • Kẹp sách: dùng để chỉ vật kẹp giữa các trang sách, tương tự bookmarker.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mark one's place: đánh dấu vị trí (trong sách).

    • She used a bookmarker to mark her place. ( ấy dùng một dấu trang để đánh dấu vị trí của mình.)
  • Save a page: lưu lại một trang (trong bối cảnh kỹ thuật số).

    • I saved the page with a digital bookmarker. (Tôi đã lưu trang đó bằng một dấu trang kỹ thuật số.)