bookmobile
/'buk,moubail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ô tô thư viện lưu động: Một chiếc xe tải hoặc xe buýt được trang bị như một thư viện nhỏ, di chuyển đến các địa điểm khác nhau (như trường học, khu dân cư) để cho mượn sách và cung cấp dịch vụ thư viện. Đây là một khái niệm phổ biến ở Mỹ và Canada.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bookmobile visits our rural town every two weeks. (Ô tô thư viện lưu động đến thị trấn nông thôn của chúng tôi hai tuần một lần.)
- Children were excited to choose books from the bookmobile. (Bọn trẻ hào hứng chọn sách từ ô tô thư viện lưu động.)
- The library system uses a bookmobile to reach communities without a branch. (Hệ thống thư viện sử dụng một ô tô thư viện lưu động để tiếp cận các cộng đồng không có chi nhánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bookmobile service": dịch vụ thư viện lưu động.
- The county expanded its bookmobile service to remote areas. (Hạt đã mở rộng dịch vụ thư viện lưu động đến các khu vực xa xôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Mobile library (n): thư viện lưu động (cách gọi phổ biến hơn ở Anh và một số nước khác).
- Traveling library (n): thư viện di động (cách gọi khác).
Từ đồng nghĩa
- Mobile library: thư viện di động.
- Traveling library: thư viện lưu động.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ô tô thư viện lưu động