boom out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Vang lên ầm ầm, vọng ra: "boom out" mô tả âm thanh trầm, vang xa, thường là giọng nói hoặc tiếng động mạnh mẽ, phát ra một cách đột ngột và rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- (Giọng cô ấy vang lên ầm ầm những lời của bài hát.)
- (Tiếng sấm vọng ra khắp thung lũng.)
- (Anh ta hét vang một mệnh lệnh cho những người lính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to boom out over something": vang lên át đi âm thanh khác.
- The speaker's voice boomed out over the noise of the crowd. (Giọng của diễn giả vang lên át đi tiếng ồn của đám đông.)
"to boom out in a deep voice": nói bằng giọng trầm vang xa.
- The old man boomed out in a deep voice, "Who goes there?" (Ông già nói vọng bằng giọng trầm: "Ai đó?")
Biến thể và từ gần giống
Boom (động từ): vang lên ầm ầm (dùng độc lập, không có giới từ "out").
- The cannon boomed in the distance. (Khẩu đại bác vang lên ầm ầm ở đằng xa.)
Booming (tính từ): vang dội, ầm ĩ.
- He has a booming voice. (Anh ấy có giọng nói vang dội.)
Từ đồng nghĩa
- Resound: vang vọng, vang dội.
- Echo: vọng lại.
- Thunder: ầm ầm như sấm (thường dùng cho tiếng động lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Boom out là một cụm động từ duy nhất; không có biến thể khác với "boom" nhưng có thể kết hợp với các giới từ khác để tạo nghĩa khác:
- Boom up: tăng lên nhanh chóng (dùng trong kinh tế).
- The economy boomed up after the crisis. (Nền kinh tế tăng trưởng nhanh sau khủng hoảng.)
Thành ngữ liên quan
- Boom out không phải là thành ngữ, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để mô tả sự xuất hiện mạnh mẽ.
- The news boomed out across the country. (Tin tức vang dội khắp cả nước.)