boondocks

boondocks

We live way out in the boondocks, miles from the nearest town.

Định nghĩa

Danh từ (thường dùngdạng số nhiều: the boondocks):
- Vùng hẻo lánh, xa xôi, kém phát triển: "boondocks" chỉ một khu vực cách xa trung tâm thành phố, thường vùng nông thôn hoặc hoang dã, nơi ít tiện nghi dân cư thưa thớt. Từ này mang sắc thái thân mật, đôi khi hơi tiêu cực, ám chỉ sự cô lập hoặc lạc hậu.

dụ sử dụng
  • (Họ chuyển đến vùng hẻo lánh để thoát khỏi tiếng ồn của thành phố.)
  • (Ông bà tôi sốngvùng xa xôi, cách xa bất kỳ siêu thị nào.)
  • (Thị trấn này nhỏ hẻo lánh đến mức cảm giác nhưvùng boondocks.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Out in the boondocks": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh sự xa xôi, hẻo lánh.

    • The cabin is out in the boondocks, with no electricity or running water. (Căn nhà gỗtận vùng hẻo lánh, không điện hay nước máy.)
  • "The boondocks" (dùng với mạo từ xác định "the"): chỉ một vùng cụ thể, thường nơi người nói cho xa xôi.

    • I grew up in the boondocks, so I know how to survive without modern amenities. (Tôi lớn lênvùng hẻo lánh, nên tôi biết cách sống sót không tiện nghi hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Boondock (danh từ, số ít): hiếm khi dùng, chỉ một vùng đất hoang vu, hẻo lánh.
    • He bought a small boondock to build his dream house. (Anh ấy mua một mảnh đất hẻo lánh để xây ngôi nhà mơ ước.)
  • Boondocker (danh từ, thông tục): người sốngvùng hẻo lánh hoặc thích đi cắm trại xa xôi.
    • He's a true boondocker, spending months in the wilderness. (Anh ấy một người thích sốngvùng hẻo lánh thực thụ, dành hàng tháng trời trong vùng hoang dã.)
Từ đồng nghĩa
  • The sticks: vùng nông thôn xa xôi (thân mật).
    • We got lost in the sticks for hours. (Chúng tôi bị lạcvùng nông thôn xa xôi hàng giờ.)
  • The middle of nowhere: nơi hoang vắng, xa lạ.
    • His house is in the middle of nowhere, with no neighbors nearby. (Nhà anh ấynơi hoang vắng, không hàng xóm gần đó.)
  • Backwoods: vùng rừng núi hẻo lánh.
    • They live in the backwoods, hunting for food. (Họ sốngvùng rừng núi hẻo lánh, săn bắt để kiếm thức ăn.)
Thành ngữ liên quan
  • "From the boondocks": xuất thân từ vùng quê xa xôi, thường mang hàm ý thiếu kinh nghiệm hoặc lạc hậu.
    • He's a city boy, but his wife is from the boondocks. (Anh ấy người thành phố, nhưng vợ anh ấy đến từ vùng quê xa xôi.)
  • "Boondocks mentality": lối suy nghĩ hẹp hòi, bảo thủ cho rằng chỉ vùng mình đúng.
    • She has a boondocks mentality, refusing to accept new ideas. ( ấy lối suy nghĩ hẹp hòi, từ chối chấp nhận ý tưởng mới.)