boondoggle

boondoggle

A manager assigns his team a pointless boondoggle to fill the afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Công việc vô bổ, làm ra vẻ bận rộn: "boondoggle" chỉ một dự án hoặc công việc không giá trị thực tế, được thực hiện chủ yếu để tạo ấn tượng rằng ai đó đang làm việc chăm chỉ, thường lãng phí thời gian tiền bạc.
  2. Động từ:

    • Làm việc vô ích, lãng phí: "boondoggle" có nghĩa tham gia vào các hoạt động không hiệu quả, tốn kém nhưng không mang lại kết quả ý nghĩa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The government project was criticized as a boondoggle that wasted millions of dollars. (Dự án của chính phủ bị chỉ trích một công việc vô bổ, lãng phí hàng triệu đô la.)
  • Động từ:

    • They spent the whole afternoon boondoggling instead of completing their tasks. (Họ đã dành cả buổi chiều để làm việc vô ích thay vì hoàn thành nhiệm vụ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a boondoggle": được dùng để chỉ một dự án hoặc hoạt động không giá trị.

    • The conference was nothing but a boondoggle for the executives. (Hội nghị chẳng qua một công việc vô bổ cho các giám đốc điều hành.)
  • "boondoggle project": dự án lãng phí, không hiệu quả.

    • The new highway construction turned out to be a boondoggle project. (Việc xây dựng đường cao tốc mới hóa ra một dự án lãng phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Boondoggling (danh từ/động từ): hành động làm việc vô ích.

    • His boondoggling caused the team to miss the deadline. (Việc làm vô ích của anh ấy khiến nhóm bỏ lỡ thời hạn.)
  • Boondoggler (danh từ): người thường xuyên làm việc vô bổ.

    • He is known as a boondoggler in the office. (Anh ấy nổi tiếng một kẻ làm việc vô bổ trong văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Waste of time: sự lãng phí thời gian.
  • Make-work: công việc giả tạo, không mục đích thực sự.
  • Trivial pursuit: theo đuổi những việc vặt vãnh, vô ích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các động từ như "engage in" (tham gia vào):
    • They engaged in boondoggling all day. (Họ tham gia vào việc làm vô ích cả ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • All hat and no cattle: nói nhiều nhưng không làm được , tương tự ý nghĩa lãng phí thời gian.
    • His promises are all hat and no cattle, just like a boondoggle. (Những lời hứa của anh ta chỉ nói suông, giống như một công việc vô bổ.)