booster rocket
Định nghĩa
Danh từ: - Tên lửa tăng cường: "booster rocket" là một loại động cơ tên lửa phụ, thường được gắn thêm vào tên lửa chính để cung cấp thêm lực đẩy trong giai đoạn đầu của quá trình phóng. Nó có thể là bộ phận của tầng đầu tiên của một tên lửa nhiều tầng, giúp đưa tên lửa vượt qua lực hấp dẫn của Trái Đất. Sau khi nhiên liệu cạn, bộ phận này thường được tách ra và rơi xuống.
Ví dụ sử dụng
- (Tên lửa tăng cường đã được kích hoạt và cung cấp thêm lực đẩy để nâng tàu vũ trụ lên khỏi mặt đất.)
- (Sau khi tầng đầu tiên cháy hết, tên lửa tăng cường đã được thả xuống đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Booster rocket" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật không gian để chỉ các bộ phận tên lửa phụ, khác với "tên lửa đẩy chính" (main rocket) hoặc "tầng trên" (upper stage).
- Trong một số trường hợp, "booster rocket" có thể được gọi là "strap-on booster" khi nó được gắn bên ngoài thân tên lửa chính.
Biến thể và từ gần giống
- Booster (n): tên lửa tăng cường (dạng rút gọn của "booster rocket").
- The rocket used two solid-fuel boosters. (Tên lửa đã sử dụng hai tên lửa tăng cường nhiên liệu rắn.)
- Rocket booster (n): bộ phận tăng cường tên lửa (cùng nghĩa với "booster rocket").
- The rocket booster detached successfully after launch. (Bộ phận tăng cường tên lửa đã tách ra thành công sau khi phóng.)
Từ đồng nghĩa
- Launch booster: tên lửa đẩy phóng (thường dùng trong ngữ cảnh phóng vệ tinh hoặc tàu vũ trụ).
- First-stage rocket: tên lửa tầng đầu tiên (một loại "booster rocket" nếu nó là một phần của tầng đầu tiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "booster rocket", nhưng có thể dùng động từ "to boost" (tăng cường) trong ngữ cảnh liên quan:
- The additional engines boosted the rocket's performance. (Các động cơ bổ sung đã tăng cường hiệu suất của tên lửa.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "booster rocket", nhưng cụm từ "to give a boost" (tạo sự thúc đẩy) có thể liên quan đến ý nghĩa:
- The government's investment gave a boost to the space program. (Đầu tư của chính phủ đã tạo sự thúc đẩy cho chương trình không gian.)