booster shot

booster shot

A child receives a booster shot at the doctor's office.

Định nghĩa

Danh từ: Mũi tiêm nhắc lại (hoặc liều tiêm nhắc lại) - booster shot một liều thuốc hoặc vắc-xin bổ sung, được tiêm sau một liều cơ bản, nhằm đảm bảo hiệu quả bảo vệ của liều đầu tiên vẫn còn mạnh mẽ kéo dài. giúp "tăng cường" (boost) hệ miễn dịch, đặc biệt khi hiệu quả của vắc-xin giảm dần theo thời gian.

dụ sử dụng
  • (Sau khi tiêm vắc-xin COVID-19 ban đầu, nhiều người cũng đã tiêm một mũi nhắc lại để duy trì khả năng miễn dịch.)
  • (Bác sĩ khuyên tôi nên tiêm một liều nhắc lại cho uốn ván đã hơn mười năm kể từ lần tiêm cuối.)
  • (Trẻ em thường cần một mũi tiêm nhắc lại cho vắc-xin MMR trước khi bắt đầu đi học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get a booster shot": cụm từ phổ biến chỉ hành động nhận mũi tiêm nhắc lại.
    • It is important to get a booster shot to prevent the spread of new variants. (Việc tiêm mũi nhắc lại rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của các biến thể mới.)
  • "booster shot campaign": chiến dịch tiêm nhắc lại quy mô lớn.
    • The government launched a nationwide booster shot campaign for elderly citizens. (Chính phủ đã phát động một chiến dịch tiêm nhắc lại trên toàn quốc dành cho công dân cao tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Booster dose (danh từ): liều tăng cường, tương tự "booster shot" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh y học chuyên môn.
    • A booster dose of the vaccine is recommended every six months. (Một liều tăng cường của vắc-xin được khuyến nghị mỗi sáu tháng.)
  • Booster (danh từ): dạng rút gọn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • I need to schedule my booster for next week. (Tôi cần lên lịch tiêm mũi tăng cường cho tuần sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Liều tăng cường: cách dịch thuật ngữ phổ biến trong y học.
  • Mũi tiêm bổ sung: nhấn mạnh tính bổ sung của liều tiêm.
  • Mũi nhắc: cách nói ngắn gọn, thông dụng.
Các cụm từ liên quan
  • Booster shot schedule: lịch trình tiêm nhắc lại.
    • The booster shot schedule varies depending on the type of vaccine. (Lịch trình tiêm nhắc lại khác nhau tùy thuộc vào loại vắc-xin.)
  • Booster shot eligibility: điều kiện đủ để được tiêm nhắc lại.
    • Eligibility for a booster shot often depends on age and health status. (Điều kiện đủ để tiêm nhắc lại thường phụ thuộc vào độ tuổi tình trạng sức khỏe.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "booster shot", nhưng có thể liên hệ với "a shot in the arm" (một sự thúc đẩy mạnh mẽ), mang nghĩa bóng một sự khích lệ hoặc tăng cường. - The new funding was a real shot in the arm for the struggling clinic. (Khoản tài trợ mới thực sự một sự thúc đẩy mạnh mẽ cho phòng khám đang gặp khó khăn.)