booster station
A technician monitors the equipment at a booster station on a remote hillside.
Danh từ:
- Trạm khuếch đại tín hiệu: "booster station" là một trạm hoặc thiết bị dùng để khuếch đại (tăng cường độ) của tín hiệu đã được truyền đi, nhằm khôi phục sức mạnh của tín hiệu đó khi nó bị suy yếu trong quá trình truyền dẫn (ví dụ: trong viễn thông, phát thanh, truyền hình).
- (Tín hiệu truyền hình yếu, vì vậy công ty đã lắp đặt một trạm khuếch đại trên đồi.)
- (Một trạm khuếch đại là rất cần thiết cho liên lạc vô tuyến đường dài để duy trì cường độ tín hiệu.)
"Radio booster station": trạm khuếch đại tín hiệu vô tuyến, thường được dùng trong các hệ thống phát thanh hoặc truyền hình để mở rộng vùng phủ sóng.
- The radio booster station ensures that listeners in remote areas can receive the broadcast clearly. (Trạm khuếch đại vô tuyến đảm bảo rằng người nghe ở vùng xa xôi có thể nhận được chương trình phát thanh rõ ràng.)
"Cellular booster station": trạm khuếch đại tín hiệu di động, giúp cải thiện chất lượng cuộc gọi và dữ liệu ở những khu vực có tín hiệu yếu.
- The cellular booster station was set up in the basement to improve mobile reception. (Trạm khuếch đại tín hiệu di động được lắp đặt ở tầng hầm để cải thiện khả năng thu sóng điện thoại.)
Booster (danh từ): thiết bị khuếch đại hoặc tăng cường (thường dùng riêng lẻ, nhưng "booster station" là một cụm từ chuyên biệt chỉ một trạm hoàn chỉnh).
- The signal booster helped improve the Wi-Fi range. (Bộ khuếch đại tín hiệu đã giúp cải thiện phạm vi Wi-Fi.)
Repeater station (danh từ): trạm lặp, một thiết bị tương tự có chức năng nhận và phát lại tín hiệu, thường được dùng thay thế cho "booster station" trong một số ngữ cảnh.
- A repeater station is similar to a booster station but also regenerates the signal. (Trạm lặp tương tự như trạm khuếch đại nhưng còn tái tạo tín hiệu.)
- Amplifier station: trạm khuếch đại (một cách gọi khác, nhấn mạnh chức năng khuếch đại).
- Signal booster station: trạm tăng cường tín hiệu (từ đồng nghĩa trực tiếp, dễ hiểu hơn).
Không có phrasal verbs trực tiếp với "booster station", nhưng có thể liên quan đến: - Boost up: tăng cường, khuếch đại (động từ). - They need to boost up the signal with a booster station. (Họ cần tăng cường tín hiệu bằng một trạm khuếch đại.)
Không có thành ngữ phổ biến với "booster station". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, cụm từ này thường được dùng theo nghĩa đen, không mang tính ẩn dụ.