booster unit
Định nghĩa
Danh từ: - Tầng đẩy đầu tiên của tên lửa nhiều tầng: "booster unit" chỉ tầng đầu tiên của một tên lửa được thiết kế với nhiều tầng, có nhiệm vụ cung cấp lực đẩy ban đầu để đưa tên lửa rời khỏi mặt đất. Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, tầng này thường được tách ra và rơi xuống.
Ví dụ sử dụng
- (Tầng đẩy đầu tiên đã phát lửa và nâng tên lửa rời khỏi bệ phóng.)
- (Sau khi tầng đẩy đầu tiên tách ra, tầng thứ hai tiếp tục hành trình vào không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"booster unit jettison": sự tách bỏ tầng đẩy đầu tiên.
- The booster unit jettison occurred at an altitude of 50 kilometers. (Sự tách bỏ tầng đẩy đầu tiên xảy ra ở độ cao 50 km.)
"reusable booster unit": tầng đẩy đầu tiên có thể tái sử dụng.
- Modern rockets aim to develop a reusable booster unit to reduce costs. (Các tên lửa hiện đại nhằm phát triển một tầng đẩy đầu tiên có thể tái sử dụng để giảm chi phí.)
Biến thể và từ gần giống
Booster (n): tầng đẩy (thường dùng tắt cho "booster unit").
- The rocket's booster fired for two minutes. (Tầng đẩy của tên lửa hoạt động trong hai phút.)
Booster stage (n): giai đoạn đẩy đầu tiên.
- The booster stage provides the initial thrust. (Giai đoạn đẩy đầu tiên cung cấp lực đẩy ban đầu.)
Từ đồng nghĩa
- First stage: tầng đầu tiên (của tên lửa).
- Launch booster: tầng đẩy phóng.
Các cụm từ liên quan
- Booster unit separation: sự tách rời tầng đẩy đầu tiên.
- The booster unit separation was successful. (Sự tách rời tầng đẩy đầu tiên đã thành công.)
Thành ngữ liên quan
- Boost into orbit: đưa lên quỹ đạo (nhờ tầng đẩy).
- The booster unit helped boost the satellite into orbit. (Tầng đẩy đầu tiên đã giúp đưa vệ tinh lên quỹ đạo.)