boot out
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Đuổi ra, tống ra khỏi một nơi: "boot out" có nghĩa là buộc ai đó rời khỏi một địa điểm, tổ chức hoặc tình huống, thường một cách thô bạo hoặc không mong muốn.
- Sa thải, cách chức: "boot out" cũng được dùng để chỉ việc loại bỏ ai đó khỏi một vị trí quyền lực hoặc công việc.
Ví dụ sử dụng
Đuổi ra khỏi một nơi:
- The unruly student was booted out of the game. (Cậu học sinh mất trật tự đã bị đuổi khỏi trò chơi.)
- He was booted out of the club for causing trouble. (Anh ta bị đuổi ra khỏi câu lạc bộ vì gây rối.)
Sa thải, cách chức:
- The chairman was booted out after he misappropriated funds. (Chủ tịch đã bị cách chức sau khi ông ta biển thủ quỹ.)
- Several employees were booted out during the company restructuring. (Nhiều nhân viên đã bị sa thải trong quá trình tái cấu trúc công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to boot someone out of something": đuổi ai đó ra khỏi một tổ chức hoặc vị trí.
- The voters booted the corrupt politician out of office. (Các cử tri đã đuổi tên chính trị gia tham nhũng ra khỏi chức vụ.)
"to get booted out": bị đuổi ra, bị sa thải (dạng bị động).
- He got booted out of the university for cheating. (Anh ta bị đuổi khỏi đại học vì gian lận.)
Biến thể và từ gần giống
- Boot (động từ): đá, sút (bóng); cũng có thể dùng thay thế cho "boot out" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- He booted the ball into the goal. (Anh ta sút bóng vào gôn.)
- Bootless (tính từ): vô ích, không có kết quả (hiếm dùng).
Từ đồng nghĩa
- Expel: trục xuất, đuổi học.
- The student was expelled from school. (Học sinh đó bị đuổi học.)
- Oust: loại bỏ, hất cẳng (khỏi vị trí quyền lực).
- The CEO was ousted by the board. (Giám đốc điều hành bị hội đồng quản trị loại bỏ.)
- Kick out: đuổi ra (thân mật hơn).
- They kicked him out of the bar. (Họ đuổi anh ta ra khỏi quán bar.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Boot up: khởi động (máy tính).
- I need to boot up my computer. (Tôi cần khởi động máy tính.)
- Boot off: đuổi ra (tương tự "boot out", nhưng ít phổ biến hơn).
- The system booted him off the network. (Hệ thống đã đuổi anh ta ra khỏi mạng.)
Thành ngữ liên quan
- To get the boot: bị sa thải, bị đuổi việc.
- He got the boot after missing too many deadlines. (Anh ta bị sa thải sau khi trễ quá nhiều hạn chót.)
- To give someone the boot: đuổi ai đó, sa thải ai đó.
- The manager gave him the boot for being late. (Quản lý đã đuổi anh ta vì đi muộn.)