bootboys
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Thành viên của một tiểu văn hóa thanh niên: "bootboys" chỉ những người thuộc một nhóm văn hóa thanh niên xuất hiện lần đầu ở Anh vào cuối thập niên 1960, như một phản ứng của tầng lớp lao động chống lại phong trào hippie. Đặc điểm của họ là tóc cắt sát da đầu, mặc áo sơ mi lao động và quần jean ngắn (có dây treo), đi ủng đỏ nặng. Họ thường tham gia vào các cuộc tấn công người châu Á và các hành vi côn đồ bóng đá.
Ví dụ sử dụng
- (Những bootboys nổi tiếng với hành vi hung hăng tại các trận bóng đá.)
- (Vào cuối thập niên 1960, bootboys nổi lên như một tiểu văn hóa riêng biệt ở các khu vực tầng lớp lao động của nước Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bootboy culture": văn hóa của nhóm bootboys.
- Bootboy culture was characterized by its anti-hippie stance and violent tendencies. (Văn hóa bootboys được đặc trưng bởi lập trường chống hippie và khuynh hướng bạo lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Skinhead (danh từ): đầu trọc, một nhóm văn hóa thanh niên tương tự nhưng rộng hơn, xuất hiện cùng thời kỳ.
- Many bootboys later became associated with the skinhead movement. (Nhiều bootboys sau đó đã gắn liền với phong trào đầu trọc.)
Từ đồng nghĩa
- Skinhead (danh từ): đầu trọc (nhưng không hoàn toàn giống, vì bootboys có đặc điểm riêng như ủng đỏ).
- Hooligan (danh từ): côn đồ, kẻ gây rối (thường gắn với bóng đá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bootboys".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bootboys".