bootjack

bootjack

A man uses a bootjack to remove his muddy boots.

Định nghĩa

Danh từ:
- Dụng cụ tháo ủng: "Bootjack" một dụng cụ rãnh hình chữ V, dùng để kẹp gót ủng khi kéo chân ra, giúp tháo ủng dễ dàng hơn không cần dùng tay.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy dùng một dụng cụ tháo ủng để kéo đôi ủng lấm bùn ra sau chuyến đi bộ đường dài.)
  • (Một dụng cụ tháo ủng đơn giản có thể giúp bạn tiết kiệm nhiều công sức khi tháo những đôi ủng chật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Bootjack thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại, thiết kế đơn giản với một đầu rãnh hình chữ V để móc vào gót ủng, đầu kia đặt trên mặt đất hoặc cố định.
  • Trong lịch sử, bootjack vật dụng phổ biến trong các gia đình nông thôn hoặc những nơi người thường xuyên đi ủng.
Biến thể từ gần giống
  • Bootjack (danh từ): không biến thể phổ biến khác, nhưng có thể gọi là "dụng cụ tháo ủng" trong tiếng Việt.
  • Bootjack cũng có thể được dùng như một động từ hiếm (to bootjack), nghĩa tháo ủng bằng dụng cụ này.
Từ đồng nghĩa
  • Dụng cụ tháo ủng: từ mô tả chức năng tương tự.
  • Móc tháo ủng: tên gọi khác dựa trên hình dạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "bootjack".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bootjack".