bootlegging

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành vi buôn lậu rượu bất hợp pháp: "bootlegging" chỉ hành động sản xuất, vận chuyển hoặc bán rượu một cách bất hợp pháp, đặc biệt phổ biến trong thời kỳ Cấm rượu ở Mỹ (1920–1933).
    • Hành vi vi phạm bản quyền: "bootlegging" cũng dùng để chỉ việc sao chép, phân phối hoặc bán hàng hóa (như video, nhạc, phần mềm) không sự cho phép của chủ sở hữu bản quyền.
dụ sử dụng
  • Hành vi buôn lậu rượu:

    • The Prohibition amendment made bootlegging profitable. (Tu chính án Cấm rượu đã khiến việc buôn lậu rượu trở nên sinh lợi.)
  • Hành vi vi phạm bản quyền:

    • The bootlegging of videotapes is common in Asia. (Việc vi phạm bản quyền băng video rất phổ biếnchâu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in bootlegging": tham gia vào hoạt động buôn lậu hoặc vi phạm bản quyền.

    • Many criminals engaged in bootlegging during the 1920s. (Nhiều tội phạm đã tham gia buôn lậu rượu trong những năm 1920.)
  • "bootlegging operations": các hoạt động buôn lậu.

    • The police uncovered a large bootlegging operation in the countryside. (Cảnh sát đã phát hiện một đường dây buôn lậu lớnvùng nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bootlegger (danh từ): người buôn lậu (rượu hoặc hàng hóa vi phạm bản quyền).

    • He was a notorious bootlegger during Prohibition. (Hắn ta một kẻ buôn lậu rượu khét tiếng trong thời kỳ Cấm rượu.)
  • Bootlegged (tính từ): bị buôn lậu hoặc vi phạm bản quyền.

    • Bootlegged copies of the movie were sold on the street. (Các bản sao lậu của bộ phim đã được bán trên đường phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Smuggling: buôn lậu (nói chung, không chỉ rượu hoặc bản quyền).

    • Smuggling of goods is a serious crime. (Buôn lậu hàng hóa một tội nghiêm trọng.)
  • Piracy: vi phạm bản quyền (đặc biệt phần mềm, phim, nhạc).

    • Piracy of digital content is a global issue. (Vi phạm bản quyền nội dung số là một vấn đề toàn cầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bootleg something: buôn lậu hoặc sao chép bất hợp pháp thứ đó.
    • They bootlegged alcohol from Canada during Prohibition. (Họ đã buôn lậu rượu từ Canada trong thời kỳ Cấm rượu.)
Thành ngữ liên quan
  • Bootleg economy: nền kinh tế chợ đen, nơi hàng hóa bất hợp pháp được giao dịch.
    • The bootleg economy thrived during the Depression. (Nền kinh tế chợ đen phát triển mạnh trong thời kỳ Đại suy thoái.)

Từ gần giống