boqueteau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lùm cây: Một nhóm cây nhỏ, một đám cây mọc tập trung với nhau, thường có quy mô nhỏ hơn một khu rừng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nous nous sommes reposés à l'ombre d'un boqueteau. (Chúng tôi đã nghỉ ngơi dưới bóng mát của một lùm cây.)
- Un boqueteau de chênes se dresse au milieu du champ. (Một lùm cây sồi mọc lên giữa cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un boqueteau isolé": một lùm cây đơn lẻ, biệt lập.
- Le paysage était plat, avec seulement un boqueteau isolé à l'horizon. (Phong cảnh bằng phẳng, chỉ có một lùm cây đơn lẻ ở phía chân trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Bosquet (danh từ giống đực): lùm cây, khóm cây (thường được trồng có chủ đích trong công viên, vườn cảnh).
- Touffe d'arbres (cụm từ): bụi cây, lùm cây (cách diễn đạt thông thường).
Từ đồng nghĩa
- Bosquet: lùm cây.
- Massif d'arbres: khóm cây, đám cây.
Từ trái nghĩa
- Forêt: khu rừng (quy mô lớn).
- Clairière: khoảng đất trống trong rừng.
danh từ giống đực
- lùm cây