border patrolman

border patrolman

A border patrolman checks a vehicle at a crossing.

Định nghĩa

Danh từ: Nhân viên tuần tra biên giớingười thực hiện nhiệm vụ tuần tra dọc theo biên giới của một quốc gia để giám sát, ngăn chặn các hoạt động bất hợp pháp như nhập cư trái phép, buôn lậu hoặc xâm phạm lãnh thổ.

dụ sử dụng
  • (Nhân viên tuần tra biên giới đã chặn chiếc xe khả nghi tại trạm kiểm soát.)
  • (Một nhân viên tuần tra biên giới phải được đào tạo để xử lý các tình huống an ninh khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a border patrolman": làm việc với vai trò nhân viên tuần tra biên giới.
    • He has worked as a border patrolman for over ten years. (Anh ấy đã làm việc với vai trò nhân viên tuần tra biên giới hơn mười năm.)
  • "border patrolman's duty": nhiệm vụ của nhân viên tuần tra biên giới.
    • The border patrolman's duty includes patrolling remote areas. (Nhiệm vụ của nhân viên tuần tra biên giới bao gồm tuần tra các khu vực hẻo lánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Border patrol (danh từ ghép): lực lượng tuần tra biên giới (chỉ tổ chức hoặc hoạt động, không chỉ cá nhân).
    • The border patrol increased its presence along the river. (Lực lượng tuần tra biên giới đã tăng cường hiện diện dọc theo con sông.)
  • Patrolman (danh từ): nhân viên tuần tra (nói chung, không nhất thiếtbiên giới).
    • A patrolman checks the streets for safety. (Một nhân viên tuần tra kiểm tra các con phố để đảm bảo an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Border guard: lính biên phòng (thường mang tính quân sự hơn).
  • Customs officer: nhân viên hải quan (tập trung vào kiểm soát hàng hóa thuế).
  • Frontier agent: đặc vụ biên giới (thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Patrol along: tuần tra dọc theo.
    • The border patrolman patrols along the fence every night. (Nhân viên tuần tra biên giới tuần tra dọc theo hàng rào mỗi đêm.)
  • Watch over: canh gác, giám sát.
    • He watches over the border crossing point. (Anh ấy canh gác điểm qua biên giới.)
Thành ngữ liên quan
  • On the border: ở biên giới (thường dùng để chỉ vị trí địa ).
    • The village is on the border, so border patrolmen are frequently seen. (Ngôi làng nằmbiên giới, vậy nhân viên tuần tra biên giới thường xuyên xuất hiện.)