bordélique

Học thuật
Thân thiện
bordélique

La chambre de l'enfant est vraiment bordélique.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):
    • Hỗn độn, bừa bộn, lộn xộn: Dùng để mô tả một tình trạng, một không gian hoặc một người tính cách cực kỳ thiếu trật tự, ngăn nắp. Từ này mang sắc thái mạnh, thường dùng trong ngôn ngữ thân mật, suồng sã.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sa chambre est vraiment bordélique ! (Căn phòng của cậu ấy thực sự hỗn độn quá!)
    • Ne sois pas si bordélique, range tes affaires. (Đừng bừa bộn thế, hãy dọn dẹp đồ đạc của con đi.)
    • Son organisation est complètement bordélique. (Cách tổ chức của anh ta hoàn toàn lộn xộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để chỉ tính cách: Chỉ một người lối sống, cách làm việc thiếu ngăn nắp, kỷ luật.
    • C'est un esprit brillant mais bordélique. (Đómột bộ óc sáng lạn nhưng hỗn độn.)
  • Dùng ẩn dụ: Mô tả một tình huống, một kế hoạch rối rắm, không rõ ràng.
    • La situation politique est devenue bordélique. (Tình hình chính trị đã trở nên hỗn độn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bordel (danh từ, thông tục): Nghĩa đen chỉ "nhà thổ", nhưng thường được dùng với nghĩa bóng là "mớ hỗn độn", "tình trạng lộn xộn".
    • Quel bordel ici ! (Ở đây thật là một mớ hỗn độn!)
  • Désordonné(e) (tính từ): Bừa bộn, thiếu trật tự (từ trang trọng hơn, ít mang sắc thái thô tục).
  • Chaotique (tính từ): Hỗn loạn, hỗn độn (thường dùng cho tình huống lớn, nghiêm trọng hơn).
Từ đồng nghĩa (thông tục)
  • Dégueulasse (nghĩa bóng, rất thô tục): Bẩn thỉu, tồi tệ (có thể dùng cho tình trạng bừa bộn).
  • N'importe comment (cụm từ): Lộn xộn, cẩu thả, làm qua loa.
  • Pagaille (trong cụm "en pagaille"): Lộn xộn, tơi bời.
Thành ngữ liên quan
  • C'est le bordel ! (thông tục, thô tục): Thật là một mớ hỗn độn! / Thật là loạn cả lên!
    • Avec tous ces retards, c'est le bordel à la gare. (Với tất cả những chuyến tàu bị hoãn, nhà ga đang loạn cả lên.)
  • Un vrai bordel (cụm danh từ): Một mớ hỗn độn đích thực.
    • Son bureau, c'est un vrai bordel. (Bàn làm việc của anh ta đúngmột mớ hỗn độn.)
bordélique

La chambre de l'enfant est vraiment bordélique.

tính từ
  1. (thông tục) hỗn độn