boringly

boringly

The meeting progressed boringly, with the speaker reading from a long document.

Định nghĩa

Trạng từ: "boringly" có nghĩa một cách chán ngắt, một cách nhàm chán, gây buồn tẻ. miêu tả hành động hoặc sự việc được thực hiện theo cách thiếu hứng thú, lôi cuốn hoặc đơn điệu.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy nói một cách chán ngắt về kỳ nghỉ của mình suốt nhiều giờ.)
  • (Bộ phim chậm một cách nhàm chán, khiến mọi người buồn ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "boringly predictable": có thể đoán trước một cách nhàm chán.

    • The plot of the story was boringly predictable from the start. (Cốt truyện của câu chuyện có thể đoán trước một cách nhàm chán ngay từ đầu.)
  • "boringly routine": theo thói quen một cách buồn tẻ.

    • His daily life was boringly routine, with no surprises. (Cuộc sống hàng ngày của anh ấy theo thói quen một cách buồn tẻ, không bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Boring (tính từ): nhàm chán, buồn tẻ.

    • The lecture was boring. (Bài giảng thật nhàm chán.)
  • Boredom (danh từ): sự chán nản, buồn chán.

    • He felt a sense of boredom during the long meeting. (Anh ấy cảm thấy sự chán nản trong suốt cuộc họp dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Tediously: một cách tẻ nhạt, dài dòng.
  • Monotonously: một cách đơn điệu, không thay đổi.
  • Dully: một cách uể oải, thiếu sinh khí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go on boringly: tiếp diễn một cách nhàm chán.
    • The speaker went on boringly, repeating the same points. (Người diễn thuyết tiếp diễn một cách nhàm chán, lặp lại những điểm giống nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • Boringly slow: chậm như rùa, cực kỳ chậm chạp.
    • The traffic was boringly slow, taking hours to move a few miles. (Giao thông chậm như rùa, mất hàng giờ để di chuyển vài dặm.)