boris spassky

boris spassky

Boris Spassky studies the chessboard intently.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Boris Spassky: Một kỳ thủ cờ vua người Nga, từng nhàđịch thế giới từ năm 1969 đến 1972. Ông nổi tiếng với trận đấu lịch sử "Trận đấu thế kỷ" với Bobby Fischer năm 1972. Sau đó, ông chuyển đến sống tại Paris, Pháp.

dụ sử dụng
  • (Boris Spassky được nhớ đến như một trong những kỳ thủ cờ vua vĩ đại nhất mọi thời đại.)
  • (Trận đấu giữa Fischer Spassky năm 1972 đã thu hút sự chú ý của toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spassky's style": Phong cách chơi cờ của Spassky, thường được mô tả linh hoạt, chiến thuật sắc bén tâm lý vững vàng.
    • Many chess analysts admire Spassky's style for its versatility. (Nhiều nhà phân tích cờ vua ngưỡng mộ phong cách của Spassky tính linh hoạt của .)
Biến thể từ gần giống
  • Spassky (n): Tên họ của Boris Spassky, thường dùng để chỉ chính ông.
    • Spassky's opening repertoire was highly respected. (Kho tàng khai cuộc của Spassky rất được kính trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Kỳ thủ vĩ đại: Một cách gọi khác để chỉ Boris Spassky, nhấn mạnh tài năng của ông.
  • Nhàđịch cờ vua: Mô tả chức danh của ông trong giai đoạn 1969–1972.
Thành ngữ liên quan
  • "The Spassky-Fischer match": Một cụm từ lịch sử chỉ trận đấu cờ vua nổi tiếng năm 1972, biểu tượng cho cuộc đối đầu giữa Mỹ Liên trong Chiến tranh Lạnh.
    • The Spassky-Fischer match is often studied in chess history courses. (Trận đấu Spassky-Fischer thường được nghiên cứu trong các khóa học lịch sử cờ vua.)