bornholm disease

bornholm disease

A patient with Bornholm disease experiences sharp chest pain while resting in bed.

Định nghĩa

Bệnh Bornholm (danh từ) một bệnh nhiễm trùng cấp tính, thường xuất hiện dưới dạng dịch, với đặc điểm chính các cơn đau kịch phát (thườngvùng ngực). Bệnh còn được gọi là "bệnh đau màng phổi dịch" hoặc "viêm màng ngoài tim truyền nhiễm" do virus Coxsackie B gây ra.

dụ sử dụng
  • (Bệnh Bornholm thường gây ra các cơn đau ngực đột ngột, dữ dội, trở nên tồi tệ hơn khi thở.)
  • (Trong đợt bùng phát mùa , một số trẻ em được chẩn đoán mắc bệnh Bornholm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "epidemic form of bornholm disease": dạng dịch của bệnh Bornholm, chỉ khi bệnh lây lan rộng trong cộng đồng.
    • The epidemic form of bornholm disease can affect entire communities, especially in close-contact settings. (Dạng dịch của bệnh Bornholm có thể ảnh hưởng đến toàn bộ cộng đồng, đặc biệt trong môi trường tiếp xúc gần.)
Biến thể từ gần giống
  • Bornholm (tên riêng, không phải từ biến thể): tên hòn đảoĐan Mạch, nơi bệnh được mô tả lần đầu.
  • Bệnh đau màng phổi dịch (tên gọi khác): cùng nghĩa với "bornholm disease".
  • Viêm màng ngoài tim truyền nhiễm (tên gọi khác): một dạng khác của bệnh, nhấn mạnh vào tình trạng viêm màng ngoài tim.
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh đau màng phổi dịch (epidemic pleurodynia): thuật ngữ y học tương đương.
  • Viêm ngực dịch (epidemic myalgia): nhấn mạnh vào triệu chứng đau .
Các cụm từ liên quan
  • Outbreak of bornholm disease: sự bùng phát của bệnh Bornholm.

    • An outbreak of bornholm disease was reported in the school last week. (Một đợt bùng phát bệnh Bornholm đã được báo cáo tại trường học vào tuần trước.)
  • Symptom of bornholm disease: triệu chứng của bệnh Bornholm.

    • Severe chest pain is the most common symptom of bornholm disease. (Đau ngực dữ dội triệu chứng phổ biến nhất của bệnh Bornholm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bornholm disease" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.