boron chamber

boron chamber

A scientist places a sample near the boron chamber in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buồng boron: "boron chamber" một loại buồng ion hóa được lót bằng boron hoặc chứa đầy khí boron trifluoride, được sử dụng để đếm các neutron vận tốc thấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The boron chamber is essential for detecting slow neutrons in nuclear research. (Buồng boron rất cần thiết để phát hiện các neutron chậm trong nghiên cứu hạt nhân.)
    • Engineers calibrated the boron chamber before the experiment. (Các kỹ sư đã hiệu chuẩn buồng boron trước thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "boron chamber detector": thiết bị phát hiện sử dụng buồng boron.

    • The boron chamber detector is highly sensitive to thermal neutrons. (Thiết bị phát hiện buồng boron rất nhạy với neutron nhiệt.)
  • "boron chamber calibration": quá trình hiệu chuẩn buồng boron.

    • Proper boron chamber calibration ensures accurate neutron counting. (Việc hiệu chuẩn buồng boron đúng cách đảm bảo đếm neutron chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Boron (n): nguyên tố boron (dùng làm chất lót hoặc khí).
  • Chamber (n): buồng, phòng (trong ngữ cảnh thiết bị).
Từ đồng nghĩa
  • Neutron chamber: buồng neutron (một loại thiết bị tương tự).
  • Ionization chamber: buồng ion hóa (loại thiết bị tổng quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ cụ thể cho "boron chamber".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "boron chamber".