boron chamber
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buồng boron: "boron chamber" là một loại buồng ion hóa được lót bằng boron hoặc chứa đầy khí boron trifluoride, được sử dụng để đếm các neutron có vận tốc thấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The boron chamber is essential for detecting slow neutrons in nuclear research. (Buồng boron rất cần thiết để phát hiện các neutron chậm trong nghiên cứu hạt nhân.)
- Engineers calibrated the boron chamber before the experiment. (Các kỹ sư đã hiệu chuẩn buồng boron trước thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"boron chamber detector": thiết bị phát hiện sử dụng buồng boron.
- The boron chamber detector is highly sensitive to thermal neutrons. (Thiết bị phát hiện buồng boron rất nhạy với neutron nhiệt.)
"boron chamber calibration": quá trình hiệu chuẩn buồng boron.
- Proper boron chamber calibration ensures accurate neutron counting. (Việc hiệu chuẩn buồng boron đúng cách đảm bảo đếm neutron chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Boron (n): nguyên tố boron (dùng làm chất lót hoặc khí).
- Chamber (n): buồng, phòng (trong ngữ cảnh thiết bị).
Từ đồng nghĩa
- Neutron chamber: buồng neutron (một loại thiết bị tương tự).
- Ionization chamber: buồng ion hóa (loại thiết bị tổng quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ cụ thể cho "boron chamber".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "boron chamber".