boron counter tube
A scientist uses a boron counter tube to measure neutron radiation in the laboratory.
Định nghĩa
Danh từ: Ống đếm boron (boron counter tube) là một loại ống đếm tỷ lệ (proportional counter tube) được thiết kế đặc biệt để đếm neutron. Ống này chứa khí boron trifluoride (BF₃) hoặc được phủ boron, vì boron có khả năng hấp thụ neutron mạnh, tạo ra các hạt alpha có thể ion hóa và được phát hiện.
Ví dụ sử dụng
- (Ống đếm boron là thiết yếu để phát hiện neutron trong các lò phản ứng hạt nhân.)
- (Các nhà khoa học đã hiệu chỉnh ống đếm boron trước thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Boron counter tube thường được dùng trong các hệ thống an toàn hạt nhân để giám sát mức neutron.
- The boron counter tube provides real-time neutron flux data. (Ống đếm boron cung cấp dữ liệu thông lượng neutron theo thời gian thực.)
- Trong nghiên cứu vật lý, nó được sử dụng để đo phổ neutron.
- A boron counter tube array was deployed for neutron spectroscopy. (Một mảng ống đếm boron đã được triển khai cho phép đo phổ neutron.)
Biến thể và từ gần giống
- Proportional counter tube (ống đếm tỷ lệ): loại ống đếm hoạt động dựa trên nguyên lý ion hóa khí.
- Neutron detector (máy dò neutron): thiết bị phát hiện neutron, có thể bao gồm ống đếm boron.
Từ đồng nghĩa
- BF₃ counter (ống đếm BF₃): thuật ngữ thay thế, nhấn mạnh loại khí được sử dụng.
- Neutron proportional counter (ống đếm tỷ lệ neutron): thuật ngữ chung hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Count with a boron counter tube: đếm bằng ống đếm boron.
- They counted the neutron flux with a boron counter tube. (Họ đã đếm thông lượng neutron bằng ống đếm boron.)
Thành ngữ liên quan
- No idioms directly associated: Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.