borosilicate

borosilicate

A scientist heats a borosilicate beaker over a Bunsen burner.

Định nghĩa

Danh từ: - Muối của axit boric axit silicic: "borosilicate" một hợp chất hóa học được tạo thành từ sự kết hợp của axit boric axit silicic, thường tồn tại dưới dạng tinh thể hoặc thủy tinh. Hợp chất này nổi tiếng với khả năng chịu nhiệt cao độ bền hóa học.

dụ sử dụng
  • (Thủy tinh borosilicate thường được sử dụng trong thiết bị phòng thí nghiệm có thể chịu được nhiệt độ cao.)
  • (Cấu trúc hóa học của borosilicate làm cho chống lại sốc nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "borosilicate glass": thủy tinh borosilicate, một loại thủy tinh chứa borosilicate, thường dùng làm dụng cụ thí nghiệm, đồ nấu nướng (như Pyrex).

    • Borosilicate glass is preferred for beakers and flasks in chemistry labs. (Thủy tinh borosilicate được ưa chuộng cho cốc thí nghiệm bình cầu trong phòng thí nghiệm hóa học.)
  • "borosilicate crown glass": thủy tinh vương miện borosilicate, một loại thủy tinh quang học chỉ số khúc xạ thấp, dùng trong sản xuất kính mắt thấu kính.

    • Borosilicate crown glass is used in telescope lenses for its clarity. (Thủy tinh vương miện borosilicate được dùng trong thấu kính kính viễn vọng độ trong suốt của .)
Biến thể từ gần giống
  • Borosilicate (adj): thuộc về hoặc liên quan đến hợp chất borosilicate.
    • The borosilicate properties make it ideal for high-temperature applications. (Các đặc tính borosilicate làm cho lý tưởng cho các ứng dụng nhiệt độ cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Borosilicate compound: hợp chất borosilicate (không từ đồng nghĩa phổ biến khác đây thuật ngữ kỹ thuật cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "borosilicate" đây danh từ chỉ chất hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "borosilicate" đây thuật ngữ chuyên ngành.