borrelia burgdorferi

borrelia burgdorferi

A scientist examines a slide of Borrelia burgdorferi under a microscope.

Định nghĩa

Borrelia burgdorferi một danh từ riêng (tên khoa học của một loại vi khuẩn), thuộc giống Borrelia, hình xoắn ốc, nguyên nhân chính gây ra bệnh Lyme. Loại vi khuẩn này thường được truyền sang người qua vết cắn của ve (bọ chét) thuộc giống Ixodes.

dụ sử dụng
  • (Borrelia burgdorferi vi khuẩn gây ra bệnh Lyme.)
  • (Ve phải bám vào da từ 24 đến 48 giờ mới có thể truyền Borrelia burgdorferi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Infection with Borrelia burgdorferi": nhiễm vi khuẩn Borrelia burgdorferi.
    • Early treatment is crucial to prevent complications of infection with Borrelia burgdorferi. (Điều trị sớm rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng của việc nhiễm Borrelia burgdorferi.)
Biến thể từ gần giống
  • Borrelia (danh từ): chi vi khuẩn chứa Borrelia burgdorferi các loài khác.
    • Other species of Borrelia can also cause relapsing fever. (Các loài Borrelia khác cũng có thể gây sốt hồi quy.)
  • Bệnh Lyme (danh từ): căn bệnh do Borrelia burgdorferi gây ra.
    • Lyme disease is the most common tick-borne illness in the Northern Hemisphere. (Bệnh Lyme bệnh do ve truyền phổ biến nhấtBắc bán cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tác nhân gây bệnh Lyme: cách diễn đạt thông thường thay vì tên khoa học.
    • The agent of Lyme disease is named after the towns Lyme and Old Lyme in Connecticut. (Tác nhân gây bệnh Lyme được đặt tên theo các thị trấn Lyme Old Lyme ở Connecticut.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến vi khuẩn này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, thường dùng các động từ như: - "Carry Borrelia burgdorferi": mang vi khuẩn Borrelia burgdorferi. - Ticks in this area carry Borrelia burgdorferi. (Vekhu vực này mang vi khuẩn Borrelia burgdorferi.) - "Transmit Borrelia burgdorferi": truyền vi khuẩn Borrelia burgdorferi. - The tick transmits Borrelia burgdorferi through its bite. (Ve truyền Borrelia burgdorferi qua vết cắn của .)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến Borrelia burgdorferi. Trong y học, cụm từ "vòng đời của Borrelia burgdorferi" thường được dùng để mô tả sự phát triển của vi khuẩn trong vật chủ. - Understanding the life cycle of Borrelia burgdorferi is essential for disease prevention. (Hiểu về vòng đời của Borrelia burgdorferi cần thiết để phòng bệnh.)