borrower's card

borrower's card

A library patron presents her borrower's card at the checkout desk.

Định nghĩa

Danh từ: thẻ mượn sách (thường thẻ thư viện), một loại thẻ chứng nhận quyền của người sở hữu để sử dụng thư viện.

dụ sử dụng
  • (Bạn cần xuất trình thẻ mượn sách để mượn sách.)
  • (Người thủ thư yêu cầu tôi đưa thẻ mượn sách trước khi tôi có thể mượn đĩa DVD.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to renew a borrower's card": gia hạn thẻ mượn sách.
    • I went to the library to renew my borrower's card. (Tôi đến thư viện để gia hạn thẻ mượn sách.)
  • "to lose a borrower's card": làm mất thẻ mượn sách.
    • She reported losing her borrower's card and had to pay a small fee for a replacement. ( ấy báo mất thẻ mượn sách phải trả một khoản phí nhỏ để làm lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Library card (danh từ): thẻ thư viện (đồng nghĩa với borrower's card, thường dùng phổ biến hơn).
    • Do you have a library card? (Bạn thẻ thư viện không?)
  • Membership card (danh từ): thẻ thành viên (có thể dùng trong bối cảnh thư viện nhưng rộng hơn).
    • Your membership card gives you access to all branches. (Thẻ thành viên của bạn cho phép bạn truy cập tất cả các chi nhánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Library card: thẻ thư viện.
  • Reader's card: thẻ đọc (thường dùng trong thư viện nghiên cứu).
Thành ngữ liên quan
  • "Check out" (cụm động từ): mượn (sách, tài liệu) từ thư viện.
    • You can check out up to five books with your borrower's card. (Bạn có thể mượn tối đa năm cuốn sách bằng thẻ mượn sách của mình.)
  • "Overdue" (tính từ): quá hạn (sách mượn quá thời hạn trả).
    • If your book is overdue, you may be fined even if you have a valid borrower's card. (Nếu sách của bạn quá hạn, bạn có thể bị phạt ngay cả khi thẻ mượn sách hợp lệ.)