borscht belt

borscht belt

The Borscht Belt was a popular vacation destination for families in the mid-20th century.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được, thường dùng với mạo từ "the")

  • Vành đai borscht: Một khu vực nghỉ dưỡng nổi tiếngdãy núi Catskill, bang New York, Hoa Kỳ, vốn được ưa chuộng chủ yếu bởi khách hàng Do Thái. Tên gọi này bắt nguồn từ món súp củ cải đường (borscht) phổ biến trong ẩm thực Do Thái Đông Âu.
  • Sân khấu hài kịch: Theo nghĩa bóng, "borscht belt" còn chỉ môi trường hoặc "mạch" biểu diễn hài kịch đặc trưng tại các khu nghỉ dưỡng này, nơi nhiều nghệ sĩ hài nổi tiếng đã rèn luyện kỹ năng khởi nghiệp.
dụ sử dụng
  • (Nhiều nghệ sĩ hài nổi tiếng đã học nghề khi biểu diễnvành đai borscht.)
  • (Vành đai borscht từng trung tâm văn hóa của các gia đình Do Thái vào giữa thế kỷ 20.)
  • (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp hài kịch tại một khu nghỉ dưỡng trong vành đai borscht.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Borscht Belt" (viết hoa): Dùng như một danh từ riêng để chỉ địa danh lịch sử cụ thể.

    • The Borscht Belt declined in popularity after the 1960s. (Vành đai Borscht suy giảm sự phổ biến sau những năm 1960.)
  • "borscht circuit": Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất "mạch" (circuit) của các địa điểm biểu diễn.

    • He toured the borscht circuit for years before becoming famous. (Anh ấy đã lưu diễn khắp mạch borscht trong nhiều năm trước khi nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Borscht (danh từ): Món súp củ cải đường, nguồn gốc của tên gọi.
  • Catskills (danh từ riêng): Dãy núi nơi tọa lạc vành đai borscht.
  • Borscht belt comedian (danh từ ghép): Nghệ sĩ hài từng biểu diễnvành đai borscht.
Từ đồng nghĩa
  • Jewish Alps (biệt danh không chính thức): Núi Alps Do Thái, ám chỉ khu nghỉ dưỡng này.
  • Catskill resorts (danh từ): Các khu nghỉ dưỡng ở Catskill.
Các cụm từ liên quan
  • Play the borscht belt: Biểu diễn hài kịch tại các khu nghỉ dưỡngvành đai borscht.
    • He played the borscht belt every summer. (Anh ấy biểu diễnvành đai borscht mỗi mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • Borscht belt humor: Kiểu hài hước đặc trưng của các nghệ sĩ Do Thái, thường dùng chơi chữ, tự trào đề cập đến văn hóa Do Thái.
    • The show was full of borscht belt humor. (Buổi diễn tràn ngập kiểu hài hước vành đai borscht.)

Từ gần giống