borsht circuit

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được, thường dùng với mạo từ "the"):
- Khu du lịch, khu nghỉ dưỡng (thườngdãy núi Catskill, New York, Mỹ), nơi chủ yếu phục vụ khách Do Thái, đặc biệt nổi tiếng với các buổi biểu diễn hài kịch, sân khấu giải trí vào giữa thế kỷ 20. Từ này mang tính thông tục, không trang trọng.

dụ sử dụng
  • (Nhiều danh hài nổi tiếng, như Woody Allen Mel Brooks, đã bắt đầu sự nghiệp bằng cách biểu diễn trên khu du lịch borscht.)
  • (Khu du lịch borscht một trung tâm văn hóa sôi động cho các gia đình Do Thái trong những tháng mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play the borscht circuit": Biểu diễn hoặc làm việc tại các khu nghỉ dưỡng này, thường nghệ sĩ hài hoặc nhạc công.

    • He honed his comedic timing while playing the borscht circuit for three summers. (Anh ấy đã rèn luyện khả năng hài hước của mình khi biểu diễn trên khu du lịch borscht trong ba mùa .)
  • "the borscht belt": Một biến thể khác của cùng khái niệm, thường dùng để chỉ khu vực Catskill nói chung.

    • The borscht belt became synonymous with Jewish-American entertainment in the 1950s. (Vành đai borscht trở thành đồng nghĩa với ngành giải trí của người Mỹ gốc Do Thái vào những năm 1950.)
Biến thể từ gần giống
  • Borscht (danh từ): Món súp củ cải đỏ truyền thống của Đông Âu, phổ biến trong ẩm thực Do Thái. Tên gọi "borscht circuit" bắt nguồn từ món ăn này, thường được phục vụ tại các khu nghỉ dưỡng.
    • She ordered a bowl of hot borscht at the resort. ( ấy gọi một súp borscht nóng tại khu nghỉ dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Resort area: Khu du lịch, khu nghỉ dưỡng.
  • Vacation spot: Điểm nghỉ mát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play to (biểu diễn cho): (Các danh hài đã biểu diễn cho những khán phòng chật kín trên khu du lịch borscht.)
  • Hone one's craft (mài giũa kỹ năng): (Anh ấy đã mài giũa kỹ năng của mình trên khu du lịch borscht.)
Thành ngữ liên quan
  • A rite of passage (một nghi thức chuyển giao): (Đối với nhiều danh hài Do Thái, biểu diễn trên khu du lịch borscht một nghi thức chuyển giao.)

Từ gần giống