bosporus
Định nghĩa
Danh từ: - Eo biển Bosphorus: Một eo biển hẹp nối liền Biển Đen với Biển Marmara (và qua đó với Địa Trung Hải), ngăn cách phần châu Âu và châu Á của Thổ Nhĩ Kỳ. Đây là một tuyến đường thủy quan trọng cho giao thương quốc tế.
Ví dụ sử dụng
- (Eo biển Bosphorus là một trong những tuyến đường vận tải biển nhộn nhịp nhất thế giới.)
- (Istanbul là thành phố duy nhất trên thế giới nằm trên hai lục địa, bị ngăn cách bởi eo biển Bosphorus.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bosporus Bridge": Cầu Bosphorus (cầu nối châu Âu và châu Á tại Istanbul).
- The Bosporus Bridge was completed in 1973. (Cầu Bosphorus được hoàn thành vào năm 1973.)
"Bosporus Strait": Cụm từ mô tả chính xác eo biển này, dùng trong văn bản địa lý hoặc hàng hải.
- The Bosporus Strait has a length of about 30 kilometers. (Eo biển Bosphorus dài khoảng 30 km.)
Biến thể và từ gần giống
- Bosphorus (cách viết khác): Cũng được viết là trong tiếng Anh, nhưng là cách viết phổ biến hơn.
- Bosporan (tính từ): Thuộc về eo biển Bosphorus.
- The Bosporan Kingdom was an ancient state near the Bosporus. (Vương quốc Bosporan là một nhà nước cổ đại gần eo biển Bosphorus.)
Từ đồng nghĩa
- Strait: eo biển (khái niệm chung).
- Waterway: đường thủy (nhấn mạnh vai trò giao thông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cross the Bosporus: băng qua eo biển Bosphorus.
- Many ferries cross the Bosporus daily. (Nhiều phà băng qua eo biển Bosphorus hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
- "Bosporus of history": (hiếm dùng) ẩn dụ chỉ một điểm chuyển tiếp quan trọng trong lịch sử.
- The fall of Constantinople was a Bosporus of history. (Sự sụp đổ của Constantinople là một bước ngoặt lịch sử.)