boss around

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): Boss around có nghĩa sai bảo, chỉ huy hoặc đối xử với ai đó một cách hách dịch, như thể bạn sếp của họ. Hành động này thường mang tính tiêu cực, thể hiện sự độc đoán hoặc thiếu tôn trọng.

dụ sử dụng
  • (Anh trai của ấy luôn sai bảo ấy khi họ còn nhỏ.)
  • (Người quản lý thích sai bảo nhân viên của mình, điều này khiến nơi làm việc trở nên khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to boss someone around": dùng để chỉ việc kiểm soát hoặc chỉ đạo người khác một cách thô bạo.
    • She bossed her younger sister around all afternoon, telling her what to do and what not to do. ( ấy đã sai bảo em gái mình suốt buổi chiều, bảo em ấy nên làm gì không nên làm gì.)
Biến thể từ gần giống
  • Bossy (tính từ): tính cách thích sai bảo người khác, hách dịch.
    • He is very bossy and always tries to control the group. (Anh ấy rất hách dịch luôn cố gắng kiểm soát cả nhóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Bully: bắt nạt, đe dọa hoặc sai bảo người khác một cách hung hăng.
  • Order around: ra lệnh cho ai đó làm việc này việc kia.
  • Push around: xô đẩy, đối xử tệ bạc hoặc sai bảo người khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Order around: ra lệnh cho người khác làm việc.

    • He ordered his assistant around all day without any appreciation. (Anh ấy ra lệnh cho trợ lý cả ngày không hề tỏ ra biết ơn.)
  • Push around: đối xử tệ bạc hoặc sai bảo người khác.

    • The older kids pushed the younger ones around on the playground. (Những đứa trẻ lớn hơn đã sai bảo những đứa nhỏ hơnsân chơi.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be the boss": người chỉ huy, nhưng không nhất thiết phải mang tính tiêu cực.

    • She is the boss of the project, so she has the final say. ( ấy người chỉ huy dự án, vậy ấy tiếng nói cuối cùng.)
  • "To act like a boss": hành động như một ông chủ, thường có nghĩa tự tin quyết đoán.

    • He walked into the meeting acting like a boss, but he was actually very nervous. (Anh ấy bước vào cuộc họp với phong thái như một ông chủ, nhưng thực ra anh ấy rất lo lắng.)