boston brown bread

boston brown bread

A baker slices a fresh loaf of boston brown bread.

Định nghĩa

Danh từ:
Bánh mì nâu Boston một loại bánh mì hấp sẫm màu, được làm từ bột ngô, bột bột lúa mạch đen (hoặc lúa mì), kết hợp với mật mía (molasses), muối nở (baking soda), sữa hoặc nước. Bánh thường được hấp thay vì nướng, tạo nên kết cấu ẩm, đặc vị ngọt nhẹ đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua mộtbánh mì nâu Boston từ tiệm bánh để ăn sáng.)
  • (Bánh mì nâu Boston truyền thống thường được hấp trong hộp thiếc, tạo nên hình dạng độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boston brown bread with baked beans": Món kết hợp kinh điển trong ẩm thực New England, nơi bánh mì nâu Boston được dùng kèm với đậu nướng.
    • In New England, boston brown bread is often served alongside baked beans for a hearty meal. (Ở New England, bánh mì nâu Boston thường được dùng kèm với đậu nướng để tạo thành bữa ăn thịnh soạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Brown bread (danh từ): bánh mì nâu (thường chỉ các loại bánh mì làm từ bột nguyên cám hoặc màu sẫm, không nhất thiết phải bánh mì nâu Boston).
    • I prefer brown bread over white bread for its nutty flavor. (Tôi thích bánh mì nâu hơn bánh mì trắng vị bùi của .)
Từ đồng nghĩa
  • Steamed brown bread: bánh mì nâu hấp (chỉ chung các loại bánh mì nâu được chế biến bằng phương pháp hấp, bao gồm bánh mì nâu Boston).
    • This recipe for steamed brown bread is similar to boston brown bread. (Công thức bánh mì nâu hấp này tương tự như bánh mì nâu Boston.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "boston brown bread", đây danh từ chỉ món ăn cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • "As American as Boston brown bread": Thành ngữ so sánh, nhấn mạnh tính truyền thống, điển hình của một thứ đó mang đậm bản sắc Mỹ (đặc biệt vùng New England).
    • Apple pie is as American as boston brown bread in New England. (Bánh táo cũng mang tính Mỹ điển hình như bánh mì nâu Boston ở New England.)