boston fern

boston fern

A healthy Boston fern hangs in a woven basket by a sunny window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây dương xỉ Boston: "boston fern" một loại dương xỉ kiếm các tàu hình lông chim, uốn cong hoặc rủ xuống; một loại cây trồng trong nhà phổ biến.
dụ sử dụng
  • (I bought a pot of boston fern to decorate the living room.)
  • (The boston fern needs high humidity and indirect light to thrive.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "boston fern as a houseplant": dùng làm cây trồng trong nhà.

    • Boston fern is often used as a houseplant because of its lush, arching fronds. (Cây dương xỉ Boston thường được dùng làm cây trồng trong nhà các tàu xum xuê, uốn cong của .)
  • "boston fern in landscaping": dùng trong cảnh quan.

    • In warm climates, boston fern can be planted outdoors in shaded areas. (Ở vùng khí hậu ấm áp, cây dương xỉ Boston có thể được trồng ngoài trờinhững khu vực bóng râm.)
Biến thể từ gần giống
  • Fern (danh từ): cây dương xỉ (nói chung).

    • There are many types of ferns, but boston fern is one of the most popular. ( nhiều loại dương xỉ, nhưng dương xỉ Boston một trong những loại phổ biến nhất.)
  • Sword fern (danh từ): dương xỉ kiếm (một nhóm dương xỉ dài, hẹp).

    • Boston fern belongs to the sword fern family. (Dương xỉ Boston thuộc họ dương xỉ kiếm.)
Từ đồng nghĩa
  • Nephrolepis exaltata 'Bostoniensis': tên khoa học của cây dương xỉ Boston.
  • Boston sword fern: tên gọi khác của cây dương xỉ Boston.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Care for a boston fern: chăm sóc cây dương xỉ Boston.

    • You need to regularly water and mist your boston fern. (Bạn cần tưới nước phun sương thường xuyên cho cây dương xỉ Boston của mình.)
  • Propagate a boston fern: nhân giống cây dương xỉ Boston.

    • Boston ferns can be propagated by dividing the root ball. (Cây dương xỉ Boston có thể được nhân giống bằng cách chia bầu rễ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "boston fern".