boston harbor

boston harbor

A ship sails into Boston Harbor on a sunny afternoon.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cảng Boston: "boston harbor" một danh từ riêng chỉ cảng biển chính của thành phố Boston, tiểu bang Massachusetts, Hoa Kỳ. Đây một địa danh lịch sử thương mại quan trọng, nổi tiếng với sự kiện "Tiệc trà Boston" (Boston Tea Party) năm 1773.

dụ sử dụng
  • (Các con tàu đã đến cảng Boston vào sáng sớm.)
  • (Du khách thích đi dạo dọc theo bờ cảng Boston.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Boston Harbor Islands": Quần đảo Cảng Boston, một khu vực giải trí quốc gia gồm nhiều hòn đảo nhỏ trong cảng.

    • We took a ferry to explore the Boston Harbor Islands. (Chúng tôi đã đi phà để khám phá Quần đảo Cảng Boston.)
  • "Boston Harbor cleanup": Chiến dịch làm sạch Cảng Boston, một dự án môi trường lớn vào cuối thế kỷ 20.

    • The Boston Harbor cleanup project significantly improved water quality. (Dự án làm sạch Cảng Boston đã cải thiện đáng kể chất lượng nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Boston (danh từ riêng): Thành phố Boston.
    • Boston is the capital of Massachusetts. (Boston thủ phủ của tiểu bang Massachusetts.)
  • Harbor (danh từ): Cảng, bến cảng (nói chung).
    • The harbor was busy with fishing boats. (Cảng đông đúc với các thuyền đánh cá.)
Từ đồng nghĩa
  • Cảng biển Boston: Một cách diễn đạt tương tự nhưng ít trang trọng hơn.
  • Bến cảng Boston: Thường dùng trong văn nói hàng ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "boston harbor" đây danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "dock at" (cập bến) với : - Dock at boston harbor: Cập bến tại cảng Boston. - The cruise ship will dock at boston harbor tomorrow. (Tàu du lịch sẽ cập bến tại cảng Boston vào ngày mai.)

Thành ngữ liên quan
  • "Boston Harbor Tea Party": Tiệc trà Cảng Boston, một sự kiện lịch sử quan trọng trong Cách mạng Hoa Kỳ.
    • The Boston Harbor Tea Party was a protest against British taxation. (Tiệc trà Cảng Boston một cuộc biểu tình chống lại chính sách thuế của Anh.)