boston rocker

boston rocker

A woman sits in a boston rocker while knitting a scarf.

Định nghĩa

Danh từ: Boston rocker một loại ghế bập bênh lưng cao với các thanh quay (spindle) một tấm trang tríphía trên cùng của lưng ghế. Đây một kiểu ghế cổ điển, thường được làm từ gỗ, nguồn gốc từ vùng New England, Hoa Kỳ, vào thế kỷ 19.

dụ sử dụng
  • ( tôi một chiếc ghế bập bênh Boston rocker tuyệt đẹp trong phòng khách.)
  • (Ghế Boston rocker nổi tiếng với lưng cao các thanh quay tấm trang trí phía trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Boston rocker thường được dùng để chỉ một món đồ nội thất mang tính lịch sử hoặc sưu tầm, không chỉ ghế bập bênh thông thường.
    • Antique dealers often appraise the value of a genuine Boston rocker based on its wood type and condition. (Các nhà buôn đồ cổ thường định giá một chiếc Boston rocker chính hãng dựa trên loại gỗ tình trạng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Rocker (danh từ): ghế bập bênh nói chung.
    • She sat in the rocker and read a book. ( ấy ngồi trên ghế bập bênh đọc sách.)
  • Spindle back (danh từ): lưng ghế các thanh quay, một đặc điểm của Boston rocker.
    • The spindle back of this chair is intricately carved. (Lưng ghế các thanh quay của chiếc ghế này được chạm khắc tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Rocking chair (danh từ): ghế bập bênh (nói chung, nhưng không đặc điểm cụ thể như Boston rocker).
    • A rocking chair is common in many homes, but a Boston rocker is a specific antique style. (Ghế bập bênh thông thường trong nhiều nhà, nhưng Boston rocker một kiểu đồ cổ cụ thể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Boston rocker" đây danh từ chỉ vật thể. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "rock" với ghế này: - Rock in (động từ + giới từ): ngồi đu đưa trên ghế bập bênh. - She loves to rock in her Boston rocker on the porch. ( ấy thích ngồi đu đưa trên chiếc Boston rocker của mìnhhiên nhà.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Boston rocker". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ về ghế bập bênh nói chung: - Rock the boat (thành ngữ): gây rối, làm mất ổn định tình hình. - Don't rock the boat by bringing up that argument. (Đừng gây rối bằng cách nhắc lại cuộc tranh luận đó.)