bostonian

bostonian

A Bostonian walks their dog along the Charles River.

Định nghĩa

Danh từ: Người bản xứ hoặc cư dân của thành phố Boston, bang Massachusetts, Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người Boston chính hiệu, đã sốngthành phố này suốt đời.)
  • (Nhiều người Boston rất đam mê các đội thể thao địa phương của họ.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Từ "Bostonian" thường mang hàm ý tự hào về văn hóa, lịch sử, truyền thống của thành phố Boston, đặc biệt trong các lĩnh vực như giáo dục (Đại học Harvard, MIT), thể thao (đội Red Sox, Celtics), lịch sử Cách mạng Mỹ.
  • (Một người Boston thực thụ biết những quán súp nghêu ngon nhất trong thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Boston (Danh từ riêng): Tên thành phố Boston.
    • I visited Boston last summer. (Tôi đã đến thăm Boston vào mùa năm ngoái.)
  • Bostonian (Tính từ): Thuộc về Boston hoặc người Boston.
    • The Bostonian accent is famous in American culture. (Giọng nói của người Boston nổi tiếng trong văn hóa Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Resident of Boston: cư dân của Boston.
  • Boston native: người bản xứ Boston.
Các cụm từ liên quan
  • Bostonian spirit: tinh thần của người Boston (thường chỉ sự kiên cường, tự hào địa phương).
    • The Bostonian spirit was evident during the marathon. (Tinh thần của người Boston đã thể hiện trong cuộc chạy marathon.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a Bostonian at heart: về bản chất một người Boston ( không sốngđó).
    • Even though he lives in New York, he is a Bostonian at heart. ( sốngNew York, anh ấy vẫn một người Boston trong tâm hồn.)