boswellia carteri

boswellia carteri

The Boswellia carteri tree grows on a rocky hillside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây Boswellia carteri: Một loại cây thân gỗ, thuộc chi Boswellia, nguồn gốc từ vùng Đông Phi Bán đảoRập. Cây này nổi tiếng nhựa thơm (gôm nhựa) của được sử dụng làm hương liệu đốt trong các nghi lễ tôn giáo, y học cổ truyền sản xuất nước hoa.
    • Nhựa cây Boswellia carteri: Nhựa thơm (còn gọi là trầm hươngRập) chiết xuất từ cây này, mùi thơm đặc trưng được đốt để tạo khói thơm trong các buổi lễ, thiền định hoặc làm thuốc.
dụ sử dụng
  • (Cây Boswellia carteri một loại cây cho ra nhựa thơm.)
  • (Nhựa thơm từ cây Boswellia carteri được đốt làm hương trong nhiều nghi lễ tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boswellia carteri resin": Nhựa của cây Boswellia carteri, thường dùng trong y học cổ truyền để chống viêm.
    • Boswellia carteri resin has been used for centuries to treat arthritis. (Nhựa cây Boswellia carteri đã được sử dụng hàng thế kỷ để chữa viêm khớp.)
  • "Boswellia carteri essential oil": Tinh dầu chiết xuất từ nhựa cây, dùng trong aromatherapy.
    • Boswellia carteri essential oil is prized for its calming properties. (Tinh dầu Boswellia carteri được ưa chuộng đặc tính làm dịu của .)
Biến thể từ gần giống
  • Boswellia (danh từ): Chi thực vật bao gồm nhiều loài cây cho nhựa thơm, như Boswellia serrata (trầm hương Ấn Độ).
    • Boswellia is a genus of trees known for their aromatic resin. (Chi Boswellia một nhóm cây nổi tiếng với nhựa thơm của chúng.)
  • Frankincense (danh từ): Tên gọi chung cho nhựa thơm từ các loài Boswellia, bao gồm Boswellia carteri.
    • Frankincense is often derived from Boswellia carteri. (Nhựa thơm trầm thường được chiết xuất từ Boswellia carteri.)
Từ đồng nghĩa
  • Frankincense tree: Cây trầm hương (tên gọi chung cho cây thuộc chi Boswellia).
  • Olibanum: Tên cổ điển của nhựa thơm từ Boswellia carteri.
Các cụm từ liên quan
  • Burn Boswellia carteri: Đốt nhựa cây Boswellia carteri.
    • They burn Boswellia carteri during meditation. (Họ đốt nhựa cây Boswellia carteri trong lúc thiền định.)
  • Harvest Boswellia carteri resin: Thu hoạch nhựa từ cây Boswellia carteri.
    • Harvesting Boswellia carteri resin is a traditional practice in Somalia. (Thu hoạch nhựa cây Boswellia carteri một tập quán truyền thống ở Somalia.)
Thành ngữ liên quan
  • "As fragrant as Boswellia carteri": Thơm như nhựa cây Boswellia carteri (thường dùng để miêu tả mùi hương dễ chịu).
    • The incense was as fragrant as Boswellia carteri. (Hương trầm thơm như nhựa cây Boswellia carteri.)