bosworth field

Định nghĩa

Danh từ riêng: Bosworth Field tên của một cánh đồng ở Leicestershire, Anh, nơi diễn ra trận chiến kết thúc Chiến tranh Hoa Hồng (Wars of the Roses) vào năm 1485. Trong trận này, Vua Richard III bị giết Henry Tudor lên ngôi, trở thành Vua Henry VII, mở đầu triều đại Tudor.

dụ sử dụng
  • (Trận Bosworth Field một bước ngoặt trong lịch sử nước Anh.)
  • (Các nhà sử học thường nghiên cứu Bosworth Field để hiểu về sự kết thúc của Chiến tranh Hoa Hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to meet one's fate at Bosworth Field": gặp số phận tại Bosworth Field (ám chỉ cái chết hoặc thất bại trong trận chiến này).
    • Richard III met his fate at Bosworth Field. (Richard III đã gặp số phận của mình tại Bosworth Field.)
Biến thể từ gần giống
  • Bosworth (danh từ riêng): tên gọi tắt của Bosworth Field, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử.
    • The battle is commonly referred to as Bosworth. (Trận chiến thường được gọi tắt Bosworth.)
Từ đồng nghĩa
  • Trận chiến kết thúc Chiến tranh Hoa Hồng: không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng "trận Bosworth" trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp, đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "the crown of Bosworth Field": vương miện của Bosworth Field, ám chỉ vương miện Henry Tudor giành được sau trận chiến.
    • Henry Tudor claimed the crown of Bosworth Field after Richard III's death. (Henry Tudor đã giành được vương miện của Bosworth Field sau cái chết của Richard III.)