botanical medicine

botanical medicine

A herbalist prepares a botanical medicine from dried leaves and flowers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc nguồn gốc từ thực vật: "botanical medicine" chỉ các loại thuốc được chiết xuất hoặc chế biến từ cây cỏ, thường các loại thảo dược, dùng để điều trị bệnh hoặc tăng cường sức khỏe.
    • Phương pháp chữa bệnh bằng thảo dược: Cụm từ này cũng được dùng để nói về hệ thống y học dựa trên việc sử dụng cây trồng hoặc chiết xuất thực vật, đặc biệt những loại cây không phải thực phẩm thông thường, như một liệu pháp thay thế hoặc bổ sung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many people use botanical medicine to treat common colds. (Nhiều người sử dụng thuốc nguồn gốc từ thực vật để chữa cảm lạnh thông thường.)
    • Botanical medicine has been practiced for thousands of years in traditional Chinese culture. (Phương pháp chữa bệnh bằng thảo dược đã được thực hành hàng nghìn năm trong văn hóa Trung Quốc truyền thống.)
    • She studied botanical medicine to become a herbalist. ( ấy đã học về thuốc từ thực vật để trở thành một nhà thảo dược học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice botanical medicine": hành nghề y học thảo dược.

    • The doctor decided to practice botanical medicine alongside conventional treatments. (Bác sĩ quyết định hành nghề y học thảo dược song song với các phương pháp điều trị thông thường.)
  • "botanical medicine as an alternative therapy": thuốc thực vật như một liệu pháp thay thế.

    • For chronic pain, some patients prefer botanical medicine as an alternative therapy. (Đối với đau mãn tính, một số bệnh nhân thích thuốc thực vật như một liệu pháp thay thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Botanical (tính từ): thuộc về thực vật học, liên quan đến cây cỏ.

    • This botanical garden contains many medicinal plants. (Khu vườn thực vật này chứa nhiều cây thuốc.)
  • Medicinal plant (danh từ): cây thuốc, cây dược tính.

    • Aloe vera is a well-known medicinal plant. ( hội một cây thuốc nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Herbal medicine: thuốc thảo dược, thường dùng để chỉ các loại thuốc từ cây thảo mộc.
  • Phytotherapy: liệu pháp thực vật, một thuật ngữ chuyên môn hơn trong y học.
  • Plant-based medicine: thuốc từ thực vật, nhấn mạnh nguồn gốc từ cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rely on botanical medicine: dựa vào thuốc thực vật.

    • Some cultures rely on botanical medicine for primary healthcare. (Một số nền văn hóa dựa vào thuốc thực vật để chăm sóc sức khỏe ban đầu.)
  • Turn to botanical medicine: tìm đến thuốc thực vật.

    • When modern drugs failed, she turned to botanical medicine. (Khi thuốc hiện đại không hiệu quả, ấy đã tìm đến thuốc thực vật.)
Thành ngữ liên quan
  • Nature's pharmacy: hiệu thuốc của tự nhiên, ám chỉ cây cỏ như nguồn thuốc.
    • Botanical medicine is often called nature's pharmacy. (Thuốc thực vật thường được gọi là hiệu thuốc của tự nhiên.)